Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

decorate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ decorate trong tiếng Anh

decorate /ˈdekəreɪt/
- (v) : trang hoàng, trang trí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

decorate: Trang trí

Decorate là hành động trang trí một không gian hoặc vật thể để làm cho nó đẹp hơn hoặc tạo không khí đặc biệt.

  • They decorate the house with lights for the holidays. (Họ trang trí nhà bằng đèn cho kỳ nghỉ lễ.)
  • She decorated the room with beautiful flowers and paintings. (Cô ấy trang trí căn phòng bằng những bông hoa và tranh đẹp.)
  • He loves to decorate his desk with personal items. (Anh ấy thích trang trí bàn làm việc của mình với những đồ vật cá nhân.)

Bảng biến thể từ "decorate"

1 decorate
Phiên âm: /ˈdekəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trang trí Ngữ cảnh: Dùng để làm đẹp hoặc thêm các chi tiết vào vật thể hoặc không gian

Ví dụ:

She decorated the room for the party

Cô ấy đã trang trí phòng cho bữa tiệc

2 decoration
Phiên âm: /ˌdekəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trang trí Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc vật dùng để trang trí

Ví dụ:

The Christmas tree had beautiful decorations

Cây thông Giáng sinh có những đồ trang trí đẹp

3 decorative
Phiên âm: /ˈdekərətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính trang trí Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật có chức năng trang trí

Ví dụ:

The vase is purely decorative

Chiếc bình chỉ mang tính trang trí

Danh sách câu ví dụ:

He's been engaged to decorate the house.

Anh ấy được thuê để trang trí ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

My mother likes to decorate rooms.

Mẹ tôi thích trang trí phòng ốc.

Ôn tập Lưu sổ

Use any pastry trimmings to decorate the apples.

Dùng phần bột thừa để trang trí táo.

Ôn tập Lưu sổ

Bright posters decorate the streets.

Những tấm áp phích rực rỡ trang trí các con phố.

Ôn tập Lưu sổ

We're going to decorate the kitchen next week.

Chúng tôi sẽ trang trí nhà bếp vào tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

You need to decorate your mind with virtue.

Bạn cần bồi đắp tâm trí bằng đức hạnh.

Ôn tập Lưu sổ

We need to decorate the sitting room.

Chúng ta cần trang trí phòng khách.

Ôn tập Lưu sổ

Images of deer and hunters decorate the cave walls.

Hình ảnh hươu và thợ săn trang trí trên vách hang.

Ôn tập Lưu sổ

You may not decorate the flat without the landlord's approval.

Bạn không được trang trí căn hộ nếu không có sự đồng ý của chủ nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The boys are planning to decorate when they get the time.

Bọn con trai dự định sẽ trang trí khi có thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

It is quite easy to decorate your house without spending a fortune.

Trang trí nhà cửa mà không tốn quá nhiều tiền là điều khá dễ.

Ôn tập Lưu sổ

She wanted to decorate her room, so I just let her get on with it.

Cô ấy muốn trang trí phòng mình nên tôi cứ để cô ấy làm.

Ôn tập Lưu sổ

Use shells to decorate boxes, trays, mirrors or even pots.

Dùng vỏ sò để trang trí hộp, khay, gương hoặc cả chậu.

Ôn tập Lưu sổ

He promised he'd help me decorate, but now he's trying to wriggle out of it.

Anh ấy hứa giúp tôi trang trí nhưng giờ lại tìm cách thoái thác.

Ôn tập Lưu sổ

When he came to decorate the kitchen, Kenneth opted for a friendly rustic look.

Khi trang trí bếp, Kenneth chọn phong cách mộc mạc, ấm cúng.

Ôn tập Lưu sổ

Cardboard pilgrims, turkeys and pumpkins decorate the walls.

Những hình người hành hương, gà tây và bí ngô bằng bìa trang trí trên tường.

Ôn tập Lưu sổ

Students, teachers and families got together in a team effort to decorate the school.

Học sinh, giáo viên và phụ huynh cùng chung tay trang trí trường.

Ôn tập Lưu sổ

They decorated the room with flowers and balloons.

Họ trang trí căn phòng bằng hoa và bóng bay.

Ôn tập Lưu sổ

The cake was decorated to look like a car.

Chiếc bánh được trang trí giống hình một chiếc xe.

Ôn tập Lưu sổ

The family gets together on Christmas Eve to decorate the tree.

Gia đình tụ họp vào đêm Giáng Sinh để trang trí cây thông.

Ôn tập Lưu sổ

They plan to decorate the house this weekend.

Họ dự định trang trí ngôi nhà vào cuối tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

We need to decorate the sitting room.

Chúng ta cần trang trí phòng khách.

Ôn tập Lưu sổ

These villas come fully furnished and decorated.

Những biệt thự này được trang bị đầy đủ nội thất và trang trí sẵn.

Ôn tập Lưu sổ

The bedrooms are tastefully decorated.

Các phòng ngủ được trang trí rất tinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The room is decorated in pale blues and greens.

Căn phòng được trang trí với tông xanh nhạt và xanh lá.

Ôn tập Lưu sổ

The dining room is decorated in a modern style.

Phòng ăn được trang trí theo phong cách hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

Photographs of actors decorated the walls of the restaurant.

Những bức ảnh diễn viên trang trí trên tường nhà hàng.

Ôn tập Lưu sổ

She was decorated for her efforts during the war.

Cô ấy được trao huân chương vì những đóng góp trong chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

They honored decorated war veterans.

Họ tôn vinh những cựu chiến binh được trao huân chương.

Ôn tập Lưu sổ

He was decorated for bravery.

Anh ấy được trao huân chương vì lòng dũng cảm.

Ôn tập Lưu sổ

It is the most highly decorated unit in the British Army.

Đây là đơn vị được trao nhiều huân chương nhất trong quân đội Anh.

Ôn tập Lưu sổ

I hate decorating.

Tôi ghét trang trí.

Ôn tập Lưu sổ

The sitting room needs decorating.

Phòng khách cần trang trí.

Ôn tập Lưu sổ