| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
declare
|
Phiên âm: /dɪˈklɛər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tuyên bố, công bố | Ngữ cảnh: Dùng khi thông báo chính thức hoặc bày tỏ quan điểm |
The government declared a state of emergency |
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp |
| 2 |
Từ:
declaration
|
Phiên âm: /ˌdɛkləˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tuyên bố | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc văn bản công bố chính thức |
She made a formal declaration of her intentions |
Cô ấy đã đưa ra tuyên bố chính thức về ý định của mình |
| 3 |
Từ:
declared
|
Phiên âm: /dɪˈklɛəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được tuyên bố | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó đã được thông báo hoặc công nhận |
The declared winner received a trophy |
Người chiến thắng được công bố đã nhận cúp |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||