Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

decks là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ decks trong tiếng Anh

decks /deks/
- Danh từ số nhiều : Các boong; các tầng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "decks"

1 deck
Phiên âm: /dek/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Boong tàu; sàn tầng Ngữ cảnh: Dùng mô tả sàn ngoài trời hoặc sàn tàu

Ví dụ:

We sat on the deck and relaxed

Chúng tôi ngồi trên boong tàu và thư giãn

2 decks
Phiên âm: /deks/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các boong; các tầng Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả cấu trúc nhiều tầng trên tàu hoặc xe buýt

Ví dụ:

The ship has three decks

Con tàu có ba tầng

3 deck
Phiên âm: /dek/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trang trí; phủ lên Ngữ cảnh: Dùng khi trang trí không gian hoặc treo vật trang trí

Ví dụ:

The hall was decked with flowers

Hội trường được trang trí bằng hoa

4 decked
Phiên âm: /dekt/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Đã trang trí Ngữ cảnh: Dùng mô tả kết quả sau khi được trang trí

Ví dụ:

The room was decked for the event

Căn phòng đã được trang trí cho sự kiện

5 decking
Phiên âm: /ˈdekɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sàn gỗ; vật liệu lát sàn Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng ngoài trời

Ví dụ:

The garden has wooden decking

Khu vườn có sàn gỗ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!