decisive: Quyết đoán / mang tính quyết định
Decisive chỉ khả năng ra quyết định nhanh chóng, hoặc mang tính quyết định.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
decide
|
Phiên âm: /dɪˈsaɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Quyết định | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra lựa chọn hoặc quyết định |
She decided to study abroad |
Cô ấy đã quyết định đi du học |
| 2 |
Từ:
decision
|
Phiên âm: /dɪˈsɪʒən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quyết định | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn |
The decision was difficult to make |
Quyết định đó rất khó để đưa ra |
| 3 |
Từ:
decisive
|
Phiên âm: /dɪˈsaɪsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính quyết định | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc yếu tố quan trọng giúp định đoạt kết quả |
His decisive action saved the project |
Hành động quyết đoán của anh ấy đã cứu dự án |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||