Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

decency là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ decency trong tiếng Anh

decency /ˈdiːsənsi/
- Danh từ : Sự đúng mực; tử tế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "decency"

1 decent
Phiên âm: /ˈdiːsənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tử tế; hợp lý; tươm tất Ngữ cảnh: Dùng mô tả chất lượng ổn, hành vi đúng mực hoặc trang phục lịch sự

Ví dụ:

He has a decent job

Anh ấy có một công việc ổn

2 decently
Phiên âm: /ˈdiːsəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tử tế; tươm tất Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động theo chuẩn mực hoặc lịch sự

Ví dụ:

She was decently dressed

Cô ấy ăn mặc tươm tất

3 decency
Phiên âm: /ˈdiːsənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đúng mực; tử tế Ngữ cảnh: Dùng mô tả tiêu chuẩn đạo đức, văn hóa xã hội

Ví dụ:

Have some decency

Hãy cư xử đúng mực

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!