Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

decent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ decent trong tiếng Anh

decent /ˈdiːsənt/
- noun : tử tế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

decent: Tử tế; chấp nhận được

Decent là tính từ chỉ phẩm chất tốt, đạo đức hoặc mức độ chấp nhận được.

  • He is a decent person who helps others. (Anh ấy là người tử tế, hay giúp đỡ người khác.)
  • We had a decent meal at the restaurant. (Chúng tôi có một bữa ăn khá ổn tại nhà hàng.)
  • She earns a decent salary. (Cô ấy kiếm được mức lương chấp nhận được.)

Bảng biến thể từ "decent"

1 decent
Phiên âm: /ˈdiːsənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tử tế; hợp lý; tươm tất Ngữ cảnh: Dùng mô tả chất lượng ổn, hành vi đúng mực hoặc trang phục lịch sự

Ví dụ:

He has a decent job

Anh ấy có một công việc ổn

2 decently
Phiên âm: /ˈdiːsəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tử tế; tươm tất Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động theo chuẩn mực hoặc lịch sự

Ví dụ:

She was decently dressed

Cô ấy ăn mặc tươm tất

3 decency
Phiên âm: /ˈdiːsənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đúng mực; tử tế Ngữ cảnh: Dùng mô tả tiêu chuẩn đạo đức, văn hóa xã hội

Ví dụ:

Have some decency

Hãy cư xử đúng mực

Danh sách câu ví dụ:

They need a decent meal and a decent place to live.

Họ cần một bữa ăn tử tế và một nơi ở tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

Mark did a decent job as a replacement for Turner.

Mark đã làm khá tốt vai trò thay thế Turner.

Ôn tập Lưu sổ

I just want to get a decent job with decent pay.

Tôi chỉ muốn có một công việc tử tế với mức lương tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone deserves a decent pension, wage, and standard of living.

Mọi người đều xứng đáng có lương hưu, tiền lương và mức sống tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

I need a decent night's sleep.

Tôi cần một giấc ngủ ngon.

Ôn tập Lưu sổ

We think he's got a decent chance of qualifying.

Chúng tôi nghĩ anh ấy có cơ hội khá tốt để vượt qua vòng loại.

Ôn tập Lưu sổ

The acting in the film is actually pretty decent.

Diễn xuất trong phim thật ra khá ổn.

Ôn tập Lưu sổ

They are ordinary, decent, hard-working people.

Họ là những người bình thường, tử tế và chăm chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone said he was a decent sort of guy.

Mọi người đều nói anh ấy là một người khá tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

Mr Harvey emerged as a thoroughly decent bloke.

Ông Harvey hóa ra là một người đàn ông hoàn toàn tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

My uncle has been pretty decent to me.

Chú tôi đã đối xử khá tốt với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

That's very decent of you.

Bạn thật tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

He was given a decent burial.

Ông ấy được chôn cất tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

That dress isn't decent.

Chiếc váy đó không đứng đắn.

Ôn tập Lưu sổ

She ought to have waited for a decent interval before getting married again.

Cô ấy lẽ ra nên chờ một khoảng thời gian thích hợp trước khi tái hôn.

Ôn tập Lưu sổ

I can't go to the door because I'm not decent.

Tôi không thể ra mở cửa vì tôi chưa ăn mặc chỉnh tề.

Ôn tập Lưu sổ

The bar looked decent enough.

Quán bar trông khá ổn.

Ôn tập Lưu sổ

We had trouble finding a hotel that was halfway decent.

Chúng tôi gặp khó khăn khi tìm một khách sạn tạm ổn.

Ôn tập Lưu sổ

He looks as if he could do with a decent meal.

Trông anh ấy có vẻ rất cần một bữa ăn tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

We aim to provide decent affordable housing for everyone.

Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp nhà ở tử tế với giá phải chăng cho mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

I can't go to the door, I'm not decent.

Tôi không thể ra mở cửa, tôi chưa mặc đồ chỉnh tề.

Ôn tập Lưu sổ