| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
decay
|
Phiên âm: /dɪˈkeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự suy tàn, mục nát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình hư hỏng hoặc suy yếu |
Ví dụ: Tooth decay is common without proper care
Sâu răng phổ biến nếu không chăm sóc đúng cách |
Sâu răng phổ biến nếu không chăm sóc đúng cách |
| 2 |
2
decay
|
Phiên âm: /dɪˈkeɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mục nát, suy tàn | Ngữ cảnh: Dùng khi vật thể hoặc chất bị hư hỏng hoặc giảm chất lượng |
Ví dụ: The leaves decayed on the ground
Những chiếc lá đã mục nát trên mặt đất |
Những chiếc lá đã mục nát trên mặt đất |
| 3 |
3
decaying
|
Phiên âm: /dɪˈkeɪɪŋ/ | Loại từ: Tính từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang mục nát, suy tàn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả quá trình hư hỏng đang diễn ra |
Ví dụ: The decaying fruit smelled terrible
Trái cây đang mục nát bốc mùi khó chịu |
Trái cây đang mục nát bốc mùi khó chịu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||