| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dear
|
Phiên âm: /dɪər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thân yêu, quý giá | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc vật được yêu quý |
She is very dear to me |
Cô ấy rất quý đối với tôi |
| 2 |
Từ:
dearly
|
Phiên âm: /ˈdɪərli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thân yêu, đắt giá | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động hoặc cảm xúc được thể hiện với tình cảm hoặc giá trị lớn |
He loves her dearly |
Anh ấy yêu cô ấy tha thiết |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||