Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dearly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dearly trong tiếng Anh

dearly /ˈdɪərli/
- Trạng từ : Một cách thân yêu, đắt giá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dearly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: dear
Phiên âm: /dɪər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thân yêu, quý giá Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc vật được yêu quý She is very dear to me
Cô ấy rất quý đối với tôi
2 Từ: dearly
Phiên âm: /ˈdɪərli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thân yêu, đắt giá Ngữ cảnh: Dùng khi hành động hoặc cảm xúc được thể hiện với tình cảm hoặc giá trị lớn He loves her dearly
Anh ấy yêu cô ấy tha thiết

Từ đồng nghĩa "dearly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "dearly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!