Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dear là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dear trong tiếng Anh

dear /dɪə/
- (adj) : thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dear: Thân yêu, quý

Dear là cách gọi thân mật, thể hiện sự quý mến hoặc tôn trọng.

  • Dear John, I hope this letter finds you well. (Kính gửi John, tôi hy vọng lá thư này sẽ đến tay bạn trong tình trạng tốt.)
  • She gave a dear gift to her grandmother for her birthday. (Cô ấy tặng bà một món quà quý giá nhân ngày sinh nhật của bà.)
  • My dear friend, I’m so glad to see you again! (Bạn thân yêu của tôi, tôi thật vui mừng khi gặp lại bạn!)

Bảng biến thể từ "dear"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: dear
Phiên âm: /dɪər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thân yêu, quý giá Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc vật được yêu quý She is very dear to me
Cô ấy rất quý đối với tôi
2 Từ: dearly
Phiên âm: /ˈdɪərli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thân yêu, đắt giá Ngữ cảnh: Dùng khi hành động hoặc cảm xúc được thể hiện với tình cảm hoặc giá trị lớn He loves her dearly
Anh ấy yêu cô ấy tha thiết

Từ đồng nghĩa "dear"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "dear"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Wisdom is a good purchase though we pay dear for it.

Trí tuệ là món hời dù ta phải trả giá đắt để có được.

Lưu sổ câu

2

Experience keeps a dear school, but fools learn in no other.

Trường đời học phí đắt, nhưng kẻ ngu chỉ học được ở đó.

Lưu sổ câu

3

Plato is dear to me, but dearer still is truth.

Plato đáng quý với tôi, nhưng sự thật còn đáng quý hơn.

Lưu sổ câu

4

A lamb is as dear to a poor man as an ox to the rich.

Con cừu quý với người nghèo như con bò quý với người giàu.

Lưu sổ câu

5

Honesty may be dear bought; but can never be an ill pennyworth.

Sự trung thực có thể phải trả giá đắt, nhưng không bao giờ là sự trao đổi tồi.

Lưu sổ câu

6

It's no sin to sell dear, but a sin to give ill measure.

Bán giá cao không phải tội, nhưng gian lận thì là tội.

Lưu sổ câu

7

Bought wit is dear.

Khôn ra nhờ trả giá thì rất đắt.

Lưu sổ câu

8

The heart of the giver makes the gift dear and precious.

Tấm lòng người cho làm món quà trở nên quý giá.

Lưu sổ câu

9

Oh dear, I've broken the lamp.

Ôi trời, tôi làm vỡ cái đèn rồi.

Lưu sổ câu

10

She was a very dear friend.

Cô ấy là một người bạn rất thân thiết.

Lưu sổ câu

11

My daughter is very dear to me.

Con gái tôi vô cùng quan trọng với tôi.

Lưu sổ câu

12

My dear roommate, thank you for sparing my life.

Bạn cùng phòng thân mến, cảm ơn bạn đã tha cho tôi.

Lưu sổ câu

13

My dog died. --Oh, dear.

Chó tôi chết rồi. — Ôi, thật đáng tiếc.

Lưu sổ câu

14

They lost everything that was dear to them.

Họ mất tất cả những gì quý giá đối với họ.

Lưu sổ câu

15

Mrs Cavendish is a dear friend of mine.

Bà Cavendish là một người bạn thân của tôi.

Lưu sổ câu

16

He lost everything that was dear to him.

Anh ấy mất tất cả những gì quý giá với mình.

Lưu sổ câu

17

Oh dear! What's happened now?

Ôi trời! Giờ lại chuyện gì nữa đây?

Lưu sổ câu

18

Her daughter is very dear to her.

Con gái cô ấy vô cùng quan trọng với cô ấy.

Lưu sổ câu

19

Fruit is dear at this time of year.

Trái cây vào thời điểm này trong năm rất đắt.

Lưu sổ câu

20

If there be neither snow nor rain, then will be dear all sorts of grain.

Nếu không có tuyết cũng chẳng có mưa, thì mọi loại ngũ cốc sẽ trở nên đắt đỏ.

Lưu sổ câu

21

All good things are cheap, all bad things are very dear.

Điều tốt đẹp thì giản dị, điều xấu xa thì phải trả giá đắt.

Lưu sổ câu

22

My dear sister, I miss you so much.

Chị gái thân yêu của tôi, tôi nhớ chị rất nhiều.

Lưu sổ câu

23

He’s one of my dearest friends.

Anh ấy là một trong những người bạn thân thiết nhất của tôi.

Lưu sổ câu

24

They are grieving over their dear departed ones.

Họ đang thương tiếc những người thân đã khuất.

Lưu sổ câu

25

Her daughter is very dear to her.

Con gái cô ấy rất quan trọng với cô ấy.

Lưu sổ câu

26

They lost everything that was dear to them.

Họ đã mất tất cả những gì quý giá với mình.

Lưu sổ câu

27

Martin, my dear fellow, how have you been?

Martin, người bạn thân mến của tôi, dạo này bạn thế nào?

Lưu sổ câu

28

Take my advice, dear reader.

Hãy nghe lời khuyên của tôi, bạn đọc thân mến.

Lưu sổ câu

29

Everything is so dear now, isn’t it?

Bây giờ mọi thứ đều đắt đỏ, đúng không?

Lưu sổ câu

30

There was a shortage of potatoes, so they became dear.

Do thiếu khoai tây nên giá của chúng trở nên đắt đỏ.

Lưu sổ câu

31

Their baby is a dear little thing.

Đứa bé của họ thật đáng yêu.

Lưu sổ câu

32

It’s always good to hear from dear old Harry.

Luôn thật vui khi nhận tin từ Harry thân mến.

Lưu sổ câu

33

She was holding on to the rope for dear life.

Cô ấy bám chặt sợi dây để giữ mạng sống.

Lưu sổ câu

34

He had destroyed everything we held dear.

Anh ta đã phá hủy mọi thứ mà chúng tôi trân trọng.

Lưu sổ câu

35

Kate is a very dear friend of mine.

Kate là một người bạn rất thân của tôi.

Lưu sổ câu

36

Congratulations, my dear!

Chúc mừng nhé, bạn thân mến!

Lưu sổ câu

37

Dear Sir or Madam

Thưa ông hoặc bà

Lưu sổ câu

38

Dear Mrs Jones

Bà Jones thân mến

Lưu sổ câu

39

Dear Beth/Dad/Aunt Susan

Beth / bố / dì Susan thân mến

Lưu sổ câu

40

He's one of my dearest friends.

Anh ấy là một trong những người bạn thân yêu nhất của tôi.

Lưu sổ câu

41

Everything's so dear now, isn't it?

Mọi thứ bây giờ rất thân thương, phải không?

Lưu sổ câu

42

Dear old Sue! I knew she'd help.

Sue già thân mến! Tôi biết cô ấy sẽ giúp.

Lưu sổ câu

43

Their baby's a dear little thing.

Đứa con bé bỏng thân yêu của họ.

Lưu sổ câu

44

It's always good to hear from dear old Harry!

Thật vui khi được nghe tin từ Harry già thân yêu!

Lưu sổ câu