Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deafness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deafness trong tiếng Anh

deafness /ˈdɛfnɪs/
- (n) : tật điếc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deafness: Sự điếc

Deafness là trạng thái mất khả năng nghe hoàn toàn hoặc một phần.

  • Her deafness made communication difficult. (Sự điếc của cô khiến giao tiếp trở nên khó khăn.)
  • Deafness can be caused by loud noises. (Điếc có thể do tiếng ồn lớn gây ra.)
  • He adapted well to his deafness. (Anh ấy thích nghi tốt với việc bị điếc.)

Bảng biến thể từ "deafness"

1 deaf
Phiên âm: /dɛf/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Điếc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người không nghe được

Ví dụ:

He has been deaf since birth

Anh ấy bị điếc từ khi sinh ra

2 deafness
Phiên âm: /ˈdɛfnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự điếc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái không nghe được

Ví dụ:

Deafness can be caused by illness or injury

Điếc có thể do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra

3 deafly
Phiên âm: /ˈdɛfli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách điếc Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến không nghe

Ví dụ:

He seemed deafly unaware of the noise

Anh ấy dường như không nhận biết tiếng ồn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!