| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dawn
|
Phiên âm: /dɔːn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bình minh | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời điểm trời bắt đầu sáng |
Ví dụ: We left before dawn
Chúng tôi rời đi trước bình minh |
Chúng tôi rời đi trước bình minh |
| 2 |
2
dawn
|
Phiên âm: /dɔːn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lóe ra; chợt hiểu | Ngữ cảnh: Dùng khi ý tưởng hoặc sự thật dần được nhận ra |
Ví dụ: It dawned on him that he was wrong
Anh ấy chợt nhận ra mình sai |
Anh ấy chợt nhận ra mình sai |
| 3 |
3
dawned
|
Phiên âm: /dɔːnd/ | Loại từ: V-ed | Nghĩa: Đã lóe ra; đã nhận ra | Ngữ cảnh: Mô tả thời điểm hiểu ra điều gì đó |
Ví dụ: The truth finally dawned on her
Cuối cùng cô ấy nhận ra sự thật |
Cuối cùng cô ấy nhận ra sự thật |
| 4 |
4
dawning
|
Phiên âm: /ˈdɔːnɪng/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang bắt đầu; xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng mô tả giai đoạn khởi đầu |
Ví dụ: A new era is dawning
Một kỷ nguyên mới đang bắt đầu |
Một kỷ nguyên mới đang bắt đầu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||