Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dawned là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dawned trong tiếng Anh

dawned /dɔːnd/
- V-ed : Đã lóe ra; đã nhận ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dawned"

1 dawn
Phiên âm: /dɔːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bình minh Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời điểm trời bắt đầu sáng

Ví dụ:

We left before dawn

Chúng tôi rời đi trước bình minh

2 dawn
Phiên âm: /dɔːn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lóe ra; chợt hiểu Ngữ cảnh: Dùng khi ý tưởng hoặc sự thật dần được nhận ra

Ví dụ:

It dawned on him that he was wrong

Anh ấy chợt nhận ra mình sai

3 dawned
Phiên âm: /dɔːnd/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Đã lóe ra; đã nhận ra Ngữ cảnh: Mô tả thời điểm hiểu ra điều gì đó

Ví dụ:

The truth finally dawned on her

Cuối cùng cô ấy nhận ra sự thật

4 dawning
Phiên âm: /ˈdɔːnɪng/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang bắt đầu; xuất hiện Ngữ cảnh: Dùng mô tả giai đoạn khởi đầu

Ví dụ:

A new era is dawning

Một kỷ nguyên mới đang bắt đầu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!