dawn: Bình minh; bắt đầu
Dawn là danh từ chỉ thời điểm mặt trời mọc; là động từ nghĩa là bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dawn
|
Phiên âm: /dɔːn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bình minh | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời điểm trời bắt đầu sáng |
Ví dụ: We left before dawn
Chúng tôi rời đi trước bình minh |
Chúng tôi rời đi trước bình minh |
| 2 |
2
dawn
|
Phiên âm: /dɔːn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lóe ra; chợt hiểu | Ngữ cảnh: Dùng khi ý tưởng hoặc sự thật dần được nhận ra |
Ví dụ: It dawned on him that he was wrong
Anh ấy chợt nhận ra mình sai |
Anh ấy chợt nhận ra mình sai |
| 3 |
3
dawned
|
Phiên âm: /dɔːnd/ | Loại từ: V-ed | Nghĩa: Đã lóe ra; đã nhận ra | Ngữ cảnh: Mô tả thời điểm hiểu ra điều gì đó |
Ví dụ: The truth finally dawned on her
Cuối cùng cô ấy nhận ra sự thật |
Cuối cùng cô ấy nhận ra sự thật |
| 4 |
4
dawning
|
Phiên âm: /ˈdɔːnɪng/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang bắt đầu; xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng mô tả giai đoạn khởi đầu |
Ví dụ: A new era is dawning
Một kỷ nguyên mới đang bắt đầu |
Một kỷ nguyên mới đang bắt đầu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They start work at dawn.
Họ bắt đầu công việc vào lúc bình minh. |
Họ bắt đầu công việc vào lúc bình minh. | |
| 2 |
It's almost dawn.
Trời gần sáng. |
Trời gần sáng. | |
| 3 |
We arrived in Sydney as dawn broke (= as the first light could be seen).
Chúng tôi đến Sydney khi bình minh ló dạng (= khi ánh sáng đầu tiên có thể nhìn thấy). |
Chúng tôi đến Sydney khi bình minh ló dạng (= khi ánh sáng đầu tiên có thể nhìn thấy). | |
| 4 |
I woke up just before dawn.
Tôi thức dậy ngay trước bình minh. |
Tôi thức dậy ngay trước bình minh. | |
| 5 |
summer’s early dawns
bình minh đầu hè |
bình minh đầu hè | |
| 6 |
He works from dawn till dusk (= from morning till night).
Anh ấy làm việc từ bình minh đến hoàng hôn (= từ sáng đến tối). |
Anh ấy làm việc từ bình minh đến hoàng hôn (= từ sáng đến tối). | |
| 7 |
The plane took off, leaving London behind in a blue-grey dawn.
Máy bay cất cánh, bỏ lại London trong bình minh xám xanh. |
Máy bay cất cánh, bỏ lại London trong bình minh xám xanh. | |
| 8 |
the dawn of civilization/time/history
bình minh của nền văn minh / thời gian / lịch sử |
bình minh của nền văn minh / thời gian / lịch sử | |
| 9 |
Peace marked a new dawn in the country's history.
Hòa bình đánh dấu một buổi bình minh mới trong lịch sử đất nước. |
Hòa bình đánh dấu một buổi bình minh mới trong lịch sử đất nước. | |
| 10 |
the dawn of a golden age in European art
bình minh của thời kỳ vàng son trong nghệ thuật Châu Âu |
bình minh của thời kỳ vàng son trong nghệ thuật Châu Âu | |
| 11 |
I have to get up at the crack of dawn.
Tôi phải thức dậy vào lúc rạng đông. |
Tôi phải thức dậy vào lúc rạng đông. | |
| 12 |
She awoke to another glorious dawn.
Cô thức dậy với một bình minh huy hoàng khác. |
Cô thức dậy với một bình minh huy hoàng khác. | |
| 13 |
He always got up to greet the dawn.
Anh ấy luôn dậy để chào đón bình minh. |
Anh ấy luôn dậy để chào đón bình minh. | |
| 14 |
Be prepared for cold nights and foggy dawns in the mountains next week.
Hãy chuẩn bị cho những đêm lạnh giá và sương mù ở vùng núi vào tuần tới. |
Hãy chuẩn bị cho những đêm lạnh giá và sương mù ở vùng núi vào tuần tới. | |
| 15 |
Ammunition was seized during a dawn raid on the house.
Đạn dược bị thu giữ trong một cuộc đột kích vào ngôi nhà vào rạng sáng. |
Đạn dược bị thu giữ trong một cuộc đột kích vào ngôi nhà vào rạng sáng. | |
| 16 |
We are seeing the dawn of a new era.
Chúng ta đang nhìn thấy bình minh của một kỷ nguyên mới. |
Chúng ta đang nhìn thấy bình minh của một kỷ nguyên mới. | |
| 17 |
This sudden success may prove to be a false dawn.
Thành công đột ngột này có thể là một bình minh sai lầm. |
Thành công đột ngột này có thể là một bình minh sai lầm. | |
| 18 |
This appointment marked the dawn of a productive era in her scientific career.
Cuộc hẹn này đánh dấu buổi bình minh của một kỷ nguyên hiệu quả trong sự nghiệp khoa học của bà. |
Cuộc hẹn này đánh dấu buổi bình minh của một kỷ nguyên hiệu quả trong sự nghiệp khoa học của bà. | |
| 19 |
Dawn was breaking over the valley.
Bình minh ló dạng trên thung lũng. |
Bình minh ló dạng trên thung lũng. | |
| 20 |
It's almost dawn.
Trời gần sáng. |
Trời gần sáng. |