| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
daughter
|
Phiên âm: /ˈdɔːtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con gái | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người con gái của cha mẹ |
My daughter is six years old |
Con gái tôi sáu tuổi |
| 2 |
Từ:
daughters
|
Phiên âm: /ˈdɔːtərz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các con gái | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều người con gái |
They have three daughters |
Họ có ba con gái |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||