| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
damp
|
Phiên âm: /dæmp/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ẩm ướt, ẩm | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vật bị ướt hoặc ẩm nhẹ |
The towel was still damp after washing |
Chiếc khăn vẫn còn ẩm sau khi giặt |
| 2 |
Từ:
dampen
|
Phiên âm: /ˈdæmpən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm ẩm, làm giảm | Ngữ cảnh: Dùng khi làm vật gì đó trở nên ẩm ướt hoặc giảm cường độ |
Rain dampened our clothes |
Mưa làm ướt quần áo chúng tôi |
| 3 |
Từ:
dampness
|
Phiên âm: /ˈdæmpnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ẩm ướt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái ẩm ướt của vật thể |
The dampness in the basement caused mold |
Độ ẩm trong tầng hầm gây ra nấm mốc |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||