Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

damp là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ damp trong tiếng Anh

damp /dæmp/
- (adj) : ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

damp: Ẩm ướt

Damp mô tả trạng thái ẩm ướt hoặc ẩm thấp, thường là do độ ẩm trong không khí.

  • The walls are damp due to the heavy rainfall. (Các bức tường bị ẩm do mưa lớn.)
  • He felt damp after walking in the rain for hours. (Anh ấy cảm thấy ẩm ướt sau khi đi bộ trong mưa suốt nhiều giờ.)
  • The damp weather made the house feel cold and uncomfortable. (Thời tiết ẩm ướt làm ngôi nhà cảm thấy lạnh và không thoải mái.)

Bảng biến thể từ "damp"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: damp
Phiên âm: /dæmp/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ẩm ướt, ẩm Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vật bị ướt hoặc ẩm nhẹ The towel was still damp after washing
Chiếc khăn vẫn còn ẩm sau khi giặt
2 Từ: dampen
Phiên âm: /ˈdæmpən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm ẩm, làm giảm Ngữ cảnh: Dùng khi làm vật gì đó trở nên ẩm ướt hoặc giảm cường độ Rain dampened our clothes
Mưa làm ướt quần áo chúng tôi
3 Từ: dampness
Phiên âm: /ˈdæmpnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ẩm ướt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái ẩm ướt của vật thể The dampness in the basement caused mold
Độ ẩm trong tầng hầm gây ra nấm mốc

Từ đồng nghĩa "damp"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "damp"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

It feels damp in here.

Ở đây cảm thấy ẩm ướt.

Lưu sổ câu

2

The survey revealed that the house was damp.

Cuộc khảo sát cho thấy ngôi nhà bị ẩm.

Lưu sổ câu

3

Use a damp flannel to clean the skin.

Dùng khăn ẩm để lau sạch da.

Lưu sổ câu

4

The damp wood began to warp.

Gỗ ẩm bắt đầu cong vênh.

Lưu sổ câu

5

Leather can deteriorate in damp conditions.

Da có thể bị xuống cấp trong điều kiện ẩm ướt.

Lưu sổ câu

6

Iron exposed to damp air will rust.

Sắt tiếp xúc với không khí ẩm sẽ bị gỉ.

Lưu sổ câu

7

The whole house was riddled with damp.

Cả ngôi nhà bị ẩm mốc khắp nơi.

Lưu sổ câu

8

It is damp in the basement.

Tầng hầm bị ẩm ướt.

Lưu sổ câu

9

The house had got woodworm and rising damp.

Ngôi nhà bị mọt gỗ và ẩm thấm từ dưới lên.

Lưu sổ câu

10

Don't sleep between damp sheets.

Đừng ngủ giữa những tấm ga còn ẩm.

Lưu sổ câu

11

Wipe the surface with a damp cloth.

Lau bề mặt bằng khăn ẩm.

Lưu sổ câu

12

It was drizzling, and miserably cold and damp.

Trời mưa phùn, lạnh lẽo và ẩm ướt.

Lưu sổ câu

13

I don't like damp weather.

Tôi không thích thời tiết ẩm ướt.

Lưu sổ câu

14

The cottage was cold and damp.

Ngôi nhà nhỏ lạnh và ẩm.

Lưu sổ câu

15

Conditions were damp and foggy after morning sleet.

Sau cơn mưa tuyết buổi sáng, thời tiết trở nên ẩm và có sương mù.

Lưu sổ câu

16

The grass is still damp.

Cỏ vẫn còn ướt.

Lưu sổ câu

17

Wipe the table with a damp cloth.

Lau bàn bằng khăn ẩm.

Lưu sổ câu

18

I don't like to sleep between damp sheets.

Tôi không thích ngủ trên ga trải giường còn ẩm.

Lưu sổ câu

19

A damp wind blew from the west.

Một cơn gió ẩm thổi từ phía tây.

Lưu sổ câu

20

Wipe the leather with a damp cloth.

Lau đồ da bằng khăn ẩm.

Lưu sổ câu

21

I wiped the window with a damp rag.

Tôi lau cửa sổ bằng một miếng giẻ ẩm.

Lưu sổ câu

22

Give it a sponge with a damp cloth - that will remove the blood stains.

Dùng khăn ẩm lau nhẹ — như vậy sẽ tẩy được vết máu.

Lưu sổ câu

23

Left in the garage where it was damp, the wooden frame had warped.

Để trong gara ẩm ướt, khung gỗ đã bị cong vênh.

Lưu sổ câu

24

The room smelled damp.

Căn phòng có mùi ẩm mốc.

Lưu sổ câu

25

The corner of the classroom was damp where the roof had leaked.

Góc lớp học bị ẩm do mái nhà bị dột.

Lưu sổ câu

26

They all walked barefoot across the damp sand to the water's edge.

Họ đi chân trần trên cát ướt ra đến mép nước.

Lưu sổ câu

27

You'd better damp down the ground and then sweep it.

Bạn nên tưới ẩm mặt đất rồi hãy quét.

Lưu sổ câu

28

You should air the clothes to get the damp out.

Bạn nên phơi cho thoáng để quần áo hết ẩm.

Lưu sổ câu

29

The bunk mattress was hard, the blankets prickly and slightly damp.

Nệm giường tầng cứng, chăn thì thô ráp và hơi ẩm.

Lưu sổ câu

30

His hand moved to his mouth as he tried to damp down the panic.

Anh ta đưa tay lên miệng cố trấn tĩnh cơn hoảng loạn.

Lưu sổ câu

31

The cottage was cold and damp.

Ngôi nhà nhỏ này vừa lạnh vừa ẩm.

Lưu sổ câu

32

It feels damp in here.

Ở đây có cảm giác ẩm ướt.

Lưu sổ câu

33

The clothes are damp.

Quần áo đang bị ẩm.

Lưu sổ câu

34

You should wipe the surface with a damp cloth.

Bạn nên lau bề mặt bằng một chiếc khăn ẩm.

Lưu sổ câu

35

The celebrations were a bit of a damp squib.

Buổi lễ kỷ niệm diễn ra khá nhạt nhẽo và không như mong đợi.

Lưu sổ câu

36

Our clothes had got a bit damp.

Quần áo của chúng tôi đã bị ẩm một chút.

Lưu sổ câu

37

The rain had made the walls damp.

Cơn mưa đã khiến những bức tường bị ẩm.

Lưu sổ câu

38

The room smelled damp.

Căn phòng có mùi ẩm mốc.

Lưu sổ câu

39

a lovely rich moist cake

một chiếc bánh ẩm mịn đáng yêu

Lưu sổ câu

40

We were caught in the storm and came home drenched to the skin.

Chúng tôi bị bão và về nhà ướt sũng da.

Lưu sổ câu

41

The ground is completely saturated: it would be pointless to plant anything.

Mặt đất hoàn toàn bão hòa: sẽ vô nghĩa nếu trồng bất cứ thứ gì.

Lưu sổ câu