| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
damage
|
Phiên âm: /ˈdæmɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thiệt hại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự hư hại về vật chất hoặc tinh thần |
Ví dụ: The storm caused serious damage to the houses
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các ngôi nhà |
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các ngôi nhà |
| 2 |
2
damage
|
Phiên âm: /ˈdæmɪdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm hư hại | Ngữ cảnh: Dùng khi gây tổn hại cho vật thể hoặc danh tiếng |
Ví dụ: Smoking damages your health
Hút thuốc gây hại cho sức khỏe |
Hút thuốc gây hại cho sức khỏe |
| 3 |
3
damaging
|
Phiên âm: /ˈdæmɪdʒɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây hư hại, có hại | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc vật gây tổn hại |
Ví dụ: The leaking roof caused damaging effects on the ceiling
Mái nhà bị dột gây hư hại cho trần nhà |
Mái nhà bị dột gây hư hại cho trần nhà |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||