| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dad
|
Phiên âm: /dæd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cha | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người cha trong gia đình |
My dad is very supportive |
Cha tôi rất ủng hộ |
| 2 |
Từ:
daddy
|
Phiên âm: /ˈdædi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cha (dành cho trẻ con) | Ngữ cảnh: Dùng khi trẻ em gọi cha thân mật |
My daughter called me daddy |
Con gái tôi gọi tôi là “daddy” |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||