| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cycle
|
Phiên âm: /ˈsaɪkl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chu kỳ, vòng lặp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chuỗi sự kiện hoặc quá trình lặp lại |
The water cycle is essential for the environment |
Chu trình nước rất quan trọng đối với môi trường |
| 2 |
Từ:
cycle
|
Phiên âm: /ˈsaɪkl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lái xe đạp, đi xe đạp | Ngữ cảnh: Dùng khi đi xe đạp hoặc di chuyển bằng xe đạp |
He cycles to work every day |
Anh ấy đi làm bằng xe đạp mỗi ngày |
| 3 |
Từ:
cycling
|
Phiên âm: /ˈsaɪklɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Việc đi xe đạp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đi xe đạp hoặc môn thể thao |
Cycling is good for health |
Đi xe đạp tốt cho sức khỏe |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||