Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cutter là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cutter trong tiếng Anh

cutter /ˈkʌtə/
- (n) : xuồng của tàu thuỷ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

cutter: tàu tuần duyên nhỏ (n)

Cutter là tàu nhỏ của lực lượng tuần duyên, dùng tuần tra và cứu hộ.

  • The coast guard cutter rescued fishermen. (Tàu tuần duyên cứu ngư dân.)
  • The cutter patrolled near the harbor. (Tàu tuần tra gần cảng.)
  • The cutter was equipped with radar. (Tàu tuần duyên được trang bị radar.)

Bảng biến thể từ "cutter"

1 cut
Phiên âm: /kʌt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cắt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động chia, rạch hoặc loại bỏ một phần

Ví dụ:

He cut the paper with scissors

Anh ấy cắt giấy bằng kéo

2 cut
Phiên âm: /kʌt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vết cắt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vết thương hoặc đường cắt

Ví dụ:

The cut on his finger was bleeding

Vết cắt trên ngón tay anh ấy bị chảy máu

3 cutting
Phiên âm: /ˈkʌtɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) Nghĩa: Sự cắt, đang cắt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động cắt hoặc vật bị cắt

Ví dụ:

The cutting of the ribbon marked the opening

Việc cắt băng đánh dấu lễ khánh thành

4 cutter
Phiên âm: /ˈkʌtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dao cắt, người cắt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ dụng cụ hoặc người thực hiện việc cắt

Ví dụ:

Use a sharp cutter for precise results

Sử dụng dao sắc để có kết quả chính xác

5 cuttable
Phiên âm: /ˈkʌtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể cắt được Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật gì đó có thể bị cắt

Ví dụ:

The material is cuttable with scissors

Vật liệu có thể cắt bằng kéo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!