cutter: tàu tuần duyên nhỏ (n)
Cutter là tàu nhỏ của lực lượng tuần duyên, dùng tuần tra và cứu hộ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
cut
|
Phiên âm: /kʌt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cắt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động chia, rạch hoặc loại bỏ một phần |
Ví dụ: He cut the paper with scissors
Anh ấy cắt giấy bằng kéo |
Anh ấy cắt giấy bằng kéo |
| 2 |
2
cut
|
Phiên âm: /kʌt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vết cắt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vết thương hoặc đường cắt |
Ví dụ: The cut on his finger was bleeding
Vết cắt trên ngón tay anh ấy bị chảy máu |
Vết cắt trên ngón tay anh ấy bị chảy máu |
| 3 |
3
cutting
|
Phiên âm: /ˈkʌtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Sự cắt, đang cắt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động cắt hoặc vật bị cắt |
Ví dụ: The cutting of the ribbon marked the opening
Việc cắt băng đánh dấu lễ khánh thành |
Việc cắt băng đánh dấu lễ khánh thành |
| 4 |
4
cutter
|
Phiên âm: /ˈkʌtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dao cắt, người cắt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ dụng cụ hoặc người thực hiện việc cắt |
Ví dụ: Use a sharp cutter for precise results
Sử dụng dao sắc để có kết quả chính xác |
Sử dụng dao sắc để có kết quả chính xác |
| 5 |
5
cuttable
|
Phiên âm: /ˈkʌtəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể cắt được | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật gì đó có thể bị cắt |
Ví dụ: The material is cuttable with scissors
Vật liệu có thể cắt bằng kéo |
Vật liệu có thể cắt bằng kéo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||