| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
customer
|
Phiên âm: /ˈkʌstəmər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khách hàng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ |
The customer asked for a refund |
Khách hàng đã yêu cầu hoàn tiền |
| 2 |
Từ:
customers
|
Phiên âm: /ˈkʌstəmərz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các khách hàng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ |
The store has many loyal customers |
Cửa hàng có nhiều khách hàng trung thành |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||