curve: Đoạn cong, đường cong
Curve mô tả một đường cong hoặc một góc uốn trong hình học hoặc vật lý.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
curve
|
Phiên âm: /kɜːrv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đường cong | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đường cong hoặc hình dạng cong |
Ví dụ: The road has a sharp curve
Con đường có một khúc cua gấp |
Con đường có một khúc cua gấp |
| 2 |
2
curve
|
Phiên âm: /kɜːrv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Uốn cong | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm cong một vật |
Ví dụ: The artist curved the metal into a sculpture
Nghệ sĩ đã uốn kim loại thành một tác phẩm điêu khắc |
Nghệ sĩ đã uốn kim loại thành một tác phẩm điêu khắc |
| 3 |
3
curved
|
Phiên âm: /kɜːrvd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cong, có hình cong | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vật có hình dạng cong |
Ví dụ: The river follows a curved path
Con sông uốn theo một đường cong |
Con sông uốn theo một đường cong |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The road went round in a tight curve.
Con đường uốn thành một khúc cua gắt. |
Con đường uốn thành một khúc cua gắt. | |
| 2 |
A smile is a curve that sets everything straight. Phyllis Diller
Nụ cười là một đường cong có thể làm mọi thứ trở nên ngay ngắn. |
Nụ cười là một đường cong có thể làm mọi thứ trở nên ngay ngắn. | |
| 3 |
The train turned in a curve.
Con tàu rẽ theo một khúc cua. |
Con tàu rẽ theo một khúc cua. | |
| 4 |
The car negotiated the sharp curve by slowing down.
Chiếc xe vào khúc cua gắt bằng cách giảm tốc. |
Chiếc xe vào khúc cua gắt bằng cách giảm tốc. | |
| 5 |
The curve illustrates costs per capita.
Đường cong minh họa chi phí bình quân đầu người. |
Đường cong minh họa chi phí bình quân đầu người. | |
| 6 |
The population curve has slowed down.
Đường cong tăng dân số đã chậm lại. |
Đường cong tăng dân số đã chậm lại. | |
| 7 |
The driver lost control on a curve and the vehicle hit a tree.
Tài xế mất lái ở khúc cua và xe đâm vào cây. |
Tài xế mất lái ở khúc cua và xe đâm vào cây. | |
| 8 |
A smile is the most beautiful curve on a woman's body.
Nụ cười là đường cong đẹp nhất trên cơ thể người phụ nữ. |
Nụ cười là đường cong đẹp nhất trên cơ thể người phụ nữ. | |
| 9 |
The seats were arranged to form a curve.
Các ghế được sắp xếp thành hình vòng cung. |
Các ghế được sắp xếp thành hình vòng cung. | |
| 10 |
The highway banks sharply on this curve.
Đường cao tốc nghiêng mạnh ở khúc cua này. |
Đường cao tốc nghiêng mạnh ở khúc cua này. | |
| 11 |
The slope increases as you go up the curve.
Độ dốc tăng lên khi bạn đi lên theo đường cong. |
Độ dốc tăng lên khi bạn đi lên theo đường cong. | |
| 12 |
The pipe had been turned in a U-shaped curve.
Ống đã được uốn thành hình chữ U. |
Ống đã được uốn thành hình chữ U. | |
| 13 |
The market demand curve has increased.
Đường cầu thị trường đã tăng lên. |
Đường cầu thị trường đã tăng lên. | |
| 14 |
Each firm will face a downward-sloping demand curve.
Mỗi doanh nghiệp sẽ đối mặt với đường cầu dốc xuống. |
Mỗi doanh nghiệp sẽ đối mặt với đường cầu dốc xuống. | |
| 15 |
The coast sweeps northwards in a wide curve.
Bờ biển uốn cong rộng về phía bắc. |
Bờ biển uốn cong rộng về phía bắc. | |
| 16 |
His plane swooped a beautiful curve up and down.
Máy bay của anh ấy lượn lên xuống theo một đường cong đẹp mắt. |
Máy bay của anh ấy lượn lên xuống theo một đường cong đẹp mắt. | |
| 17 |
The branches formed a graceful curve.
Các cành cây tạo thành một đường cong duyên dáng. |
Các cành cây tạo thành một đường cong duyên dáng. | |
| 18 |
This is an inward curve.
Đây là một đường cong hướng vào trong. |
Đây là một đường cong hướng vào trong. | |
| 19 |
The road follows the coast in a wide curve.
Con đường chạy dọc bờ biển theo một đường cong rộng. |
Con đường chạy dọc bờ biển theo một đường cong rộng. | |
| 20 |
The path of an arrow is a curve.
Quỹ đạo của mũi tên là một đường cong. |
Quỹ đạo của mũi tên là một đường cong. | |
| 21 |
Never overtake on a curve.
Không bao giờ vượt xe ở khúc cua. |
Không bao giờ vượt xe ở khúc cua. | |
| 22 |
His forehead domed out in a curve.
Trán anh ấy nhô lên thành một đường cong. |
Trán anh ấy nhô lên thành một đường cong. | |
| 23 |
The car took the curve much too quickly.
Chiếc xe vào cua quá nhanh. |
Chiếc xe vào cua quá nhanh. | |
| 24 |
First, plot the temperature curve on the graph.
Trước tiên, vẽ đường cong nhiệt độ lên biểu đồ. |
Trước tiên, vẽ đường cong nhiệt độ lên biểu đồ. | |
| 25 |
The stairs in the Five-Star hotel ascend in a graceful curve.
Cầu thang trong khách sạn năm sao uốn cong duyên dáng đi lên. |
Cầu thang trong khách sạn năm sao uốn cong duyên dáng đi lên. | |
| 26 |
The boy decelerates the bobsled where he nears a curve.
Cậu bé giảm tốc xe trượt khi đến gần khúc cua. |
Cậu bé giảm tốc xe trượt khi đến gần khúc cua. | |
| 27 |
Both he and the crew are on a steep learning curve.
Cả anh ấy và đội ngũ đều đang trong giai đoạn học hỏi rất nhanh. |
Cả anh ấy và đội ngũ đều đang trong giai đoạn học hỏi rất nhanh. | |
| 28 |
The whole team has been on a steep learning curve since the project began.
Cả nhóm đã trải qua quá trình học hỏi nhanh kể từ khi dự án bắt đầu. |
Cả nhóm đã trải qua quá trình học hỏi nhanh kể từ khi dự án bắt đầu. | |
| 29 |
The masonry at the crown of the arch is paler than on either curve.
Phần xây ở đỉnh vòm nhạt màu hơn so với hai bên cong. |
Phần xây ở đỉnh vòm nhạt màu hơn so với hai bên cong. | |
| 30 |
Everyone in the centre has been through a very steep learning curve.
Mọi người ở trung tâm đều đã trải qua quá trình học hỏi rất nhanh. |
Mọi người ở trung tâm đều đã trải qua quá trình học hỏi rất nhanh. | |
| 31 |
He admired the delicate curve of her ear.
Anh ấy ngắm nhìn đường cong tinh tế của tai cô. |
Anh ấy ngắm nhìn đường cong tinh tế của tai cô. | |
| 32 |
The pattern was made up of straight lines and curves.
Hoa văn được tạo thành từ các đường thẳng và đường cong. |
Hoa văn được tạo thành từ các đường thẳng và đường cong. | |
| 33 |
There was a sharp curve in the road.
Có một khúc cua gấp trên con đường. |
Có một khúc cua gấp trên con đường. | |
| 34 |
The driver lost control on a curve and the vehicle hit a tree.
Người lái xe mất kiểm soát ở khúc cua và xe đâm vào cây. |
Người lái xe mất kiểm soát ở khúc cua và xe đâm vào cây. | |
| 35 |
The program automatically plots the curve on a graph.
Chương trình tự động vẽ đường cong trên biểu đồ. |
Chương trình tự động vẽ đường cong trên biểu đồ. | |
| 36 |
This figure shows the population curve for the last hundred years.
Biểu đồ này cho thấy đường cong dân số trong 100 năm qua. |
Biểu đồ này cho thấy đường cong dân số trong 100 năm qua. | |
| 37 |
The supermodel showed off her famous curves in a tight red dress.
Siêu mẫu khoe những đường cong nổi tiếng trong chiếc váy đỏ ôm sát. |
Siêu mẫu khoe những đường cong nổi tiếng trong chiếc váy đỏ ôm sát. | |
| 38 |
The evening dress hugged her curves beautifully.
Chiếc váy dạ hội ôm lấy đường cong cơ thể cô rất đẹp. |
Chiếc váy dạ hội ôm lấy đường cong cơ thể cô rất đẹp. | |
| 39 |
Our expert advice will help you stay ahead of the curve.
Lời khuyên chuyên gia của chúng tôi sẽ giúp bạn luôn đi trước xu hướng. |
Lời khuyên chuyên gia của chúng tôi sẽ giúp bạn luôn đi trước xu hướng. | |
| 40 |
We've fallen behind the curve in developing new digital products.
Chúng tôi đã tụt lại phía sau trong việc phát triển sản phẩm số mới. |
Chúng tôi đã tụt lại phía sau trong việc phát triển sản phẩm số mới. | |
| 41 |
He slowed down to negotiate the curve.
Anh ấy giảm tốc để vào khúc cua. |
Anh ấy giảm tốc để vào khúc cua. | |
| 42 |
You should slow down at the curves.
Bạn nên giảm tốc ở các khúc cua. |
Bạn nên giảm tốc ở các khúc cua. | |
| 43 |
The car disappeared around a curve.
Chiếc xe biến mất sau khúc cua. |
Chiếc xe biến mất sau khúc cua. | |
| 44 |
The road follows the coast in a wide curve.
Con đường uốn theo bờ biển thành một đường cong rộng. |
Con đường uốn theo bờ biển thành một đường cong rộng. | |
| 45 |
The road turned in a tight curve.
Con đường rẽ thành một khúc cua gắt. |
Con đường rẽ thành một khúc cua gắt. | |
| 46 |
The seats were arranged in a curve.
Các ghế được sắp xếp theo hình vòng cung. |
Các ghế được sắp xếp theo hình vòng cung. | |
| 47 |
He noticed the curve of her neck.
Anh ấy chú ý đến đường cong cổ của cô. |
Anh ấy chú ý đến đường cong cổ của cô. | |
| 48 |
The spine has a natural curve.
Cột sống có độ cong tự nhiên. |
Cột sống có độ cong tự nhiên. | |
| 49 |
He admired the curve of her hips.
Anh ấy ngắm nhìn đường cong hông của cô. |
Anh ấy ngắm nhìn đường cong hông của cô. | |
| 50 |
This graph shows a demand curve.
Biểu đồ này thể hiện đường cầu. |
Biểu đồ này thể hiện đường cầu. | |
| 51 |
We've fallen behind the curve when it comes to developing new digital products.
Chúng tôi đã tụt lại phía sau khi phát triển các sản phẩm kỹ thuật số mới. |
Chúng tôi đã tụt lại phía sau khi phát triển các sản phẩm kỹ thuật số mới. |