| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
curtain
|
Phiên âm: /ˈkɜːrtən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rèm cửa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vải dùng để che cửa sổ hoặc ngăn cách không gian |
She drew the curtains to block the sunlight |
Cô ấy kéo rèm cửa để che ánh nắng |
| 2 |
Từ:
curtained
|
Phiên âm: /ˈkɜːrtənd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có rèm | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả nơi có rèm che |
The curtained room provided privacy |
Căn phòng có rèm tạo sự riêng tư |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||