Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

current là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ current trong tiếng Anh

current /ˈkʌrənt/
- (adj) (n) : hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

current: Hiện tại, dòng chảy

Current có thể mô tả một tình huống xảy ra ở thời điểm hiện tại hoặc dòng chảy của nước hoặc điện.

  • The current situation is critical due to the heavy rainfall. (Tình hình hiện tại rất nghiêm trọng do mưa lớn.)
  • He is studying the ocean currents for his research project. (Anh ấy đang nghiên cứu về dòng chảy của đại dương cho dự án nghiên cứu của mình.)
  • The current of the river is too strong to swim in. (Dòng chảy của con sông quá mạnh để có thể bơi được.)

Bảng biến thể từ "current"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: currently
Phiên âm: /ˈkʌrəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hiện tại; bây giờ Ngữ cảnh: Dùng mô tả tình huống hoặc trạng thái đang xảy ra The store is currently closed
Cửa hàng hiện đang đóng cửa
2 Từ: current
Phiên âm: /ˈkʌrənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hiện hành; hiện nay Ngữ cảnh: Dùng cho trạng thái đang áp dụng The current plan needs changes
Kế hoạch hiện tại cần thay đổi

Từ đồng nghĩa "current"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "current"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

The prevailing current flows from east to west.

Dòng hải lưu chủ đạo chảy từ đông sang tây.

Lưu sổ câu

2

The swimmer was swept away by the current.

Người bơi bị dòng nước cuốn đi.

Lưu sổ câu

3

My current level of job satisfaction is pretty low.

Mức độ hài lòng hiện tại của tôi với công việc khá thấp.

Lưu sổ câu

4

A quarter of current inmates have committed violent crimes.

Một phần tư số tù nhân hiện tại đã phạm tội bạo lực.

Lưu sổ câu

5

They suggested measures to overcome current difficulties.

Họ đề xuất các biện pháp để vượt qua khó khăn hiện tại.

Lưu sổ câu

6

A gentle current carried them slowly offshore.

Một dòng nước nhẹ đưa họ trôi dần ra xa bờ.

Lưu sổ câu

7

His current account was seriously overdrawn.

Tài khoản vãng lai của anh ấy bị thấu chi nghiêm trọng.

Lưu sổ câu

8

Discontent with the current government is strong.

Sự bất mãn đối với chính phủ hiện tại đang rất lớn.

Lưu sổ câu

9

What is the current thinking on this question?

Quan điểm hiện nay về vấn đề này là gì?

Lưu sổ câu

10

We were rowing against the current.

Chúng tôi chèo thuyền ngược dòng.

Lưu sổ câu

11

Letters from viewers express their dissatisfaction with current programmes.

Thư từ khán giả bày tỏ sự không hài lòng với các chương trình hiện tại.

Lưu sổ câu

12

We try and keep ourselves informed about current trends.

Chúng tôi cố gắng cập nhật các xu hướng hiện nay.

Lưu sổ câu

13

The committee is reviewing the current arrangement/situation.

Ủy ban đang xem xét lại tình hình/sự sắp xếp hiện tại.

Lưu sổ câu

14

The current survey will have a wider geographical spread.

Cuộc khảo sát hiện tại sẽ có phạm vi địa lý rộng hơn.

Lưu sổ câu

15

The current situation is very frustrating for us.

Tình hình hiện tại khiến chúng tôi rất bức xúc.

Lưu sổ câu

16

Education is the current focus of public debate.

Giáo dục là trọng tâm của cuộc tranh luận công khai hiện nay.

Lưu sổ câu

17

Newspapers influence the current of thought.

Báo chí ảnh hưởng đến dòng chảy tư tưởng.

Lưu sổ câu

18

Check all your wiring before switching on the current.

Hãy kiểm tra toàn bộ dây điện trước khi bật nguồn điện.

Lưu sổ câu

19

The toys fail to conform to current safety standards.

Đồ chơi không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện hành.

Lưu sổ câu

20

The late-night current affairs programme has a new anchorman.

Chương trình thời sự khuya có người dẫn chương trình mới.

Lưu sổ câu

21

It seems improbable that the current situation will continue.

Có vẻ khó xảy ra việc tình hình hiện tại sẽ tiếp diễn.

Lưu sổ câu

22

Many teenagers are surprisingly ignorant about current politics.

Nhiều thanh thiếu niên ngạc nhiên là rất thiếu hiểu biết về chính trị hiện nay.

Lưu sổ câu

23

In its current state, the house would be worth £200,000.

Ở tình trạng hiện tại, căn nhà trị giá khoảng 200.000 bảng Anh.

Lưu sổ câu

24

The government yesterday reaffirmed its commitment to the current peace process.

Hôm qua chính phủ tái khẳng định cam kết đối với tiến trình hòa bình hiện nay.

Lưu sổ câu

25

With the current job situation, age discrimination in employment is becoming more common.

Với tình hình việc làm hiện nay, phân biệt tuổi tác trong tuyển dụng ngày càng phổ biến.

Lưu sổ câu

26

The necklace would be worth over $5 000 at current prices.

Chiếc vòng cổ trị giá hơn 5000 đô la theo thời giá hiện tại.

Lưu sổ câu

27

the current situation

tình hình hiện tại

Lưu sổ câu

28

Oil prices are expected to remain at current levels.

Giá dầu dự kiến ​​sẽ vẫn ở mức hiện tại.

Lưu sổ câu

29

What's the budget for the current year?

Ngân sách cho năm hiện tại là bao nhiêu?

Lưu sổ câu

30

Under the current system, the entire process takes about two weeks.

Theo hệ thống hiện tại, toàn bộ quá trình mất khoảng hai tuần.

Lưu sổ câu

31

words that are no longer current

những từ không còn hiện hành

Lưu sổ câu

32

The factory cannot continue its current level of production.

Nhà máy không thể tiếp tục mức sản xuất hiện tại.

Lưu sổ câu

33

your current employer

chủ nhân hiện tại của bạn

Lưu sổ câu

34

Our current financial situation is not good.

Tình hình tài chính hiện tại của chúng tôi không tốt.

Lưu sổ câu

35

What are the current unemployment figures?

Số liệu thất nghiệp hiện tại là gì?

Lưu sổ câu

36

What's the budget for the current year?

Ngân sách cho năm hiện tại là bao nhiêu?

Lưu sổ câu