current: Hiện tại, dòng chảy
Current có thể mô tả một tình huống xảy ra ở thời điểm hiện tại hoặc dòng chảy của nước hoặc điện.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
currently
|
Phiên âm: /ˈkʌrəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Hiện tại; bây giờ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tình huống hoặc trạng thái đang xảy ra |
Ví dụ: The store is currently closed
Cửa hàng hiện đang đóng cửa |
Cửa hàng hiện đang đóng cửa |
| 2 |
2
current
|
Phiên âm: /ˈkʌrənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hiện hành; hiện nay | Ngữ cảnh: Dùng cho trạng thái đang áp dụng |
Ví dụ: The current plan needs changes
Kế hoạch hiện tại cần thay đổi |
Kế hoạch hiện tại cần thay đổi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The prevailing current flows from east to west.
Dòng hải lưu chủ đạo chảy từ đông sang tây. |
Dòng hải lưu chủ đạo chảy từ đông sang tây. | |
| 2 |
The swimmer was swept away by the current.
Người bơi bị dòng nước cuốn đi. |
Người bơi bị dòng nước cuốn đi. | |
| 3 |
My current level of job satisfaction is pretty low.
Mức độ hài lòng hiện tại của tôi với công việc khá thấp. |
Mức độ hài lòng hiện tại của tôi với công việc khá thấp. | |
| 4 |
A quarter of current inmates have committed violent crimes.
Một phần tư số tù nhân hiện tại đã phạm tội bạo lực. |
Một phần tư số tù nhân hiện tại đã phạm tội bạo lực. | |
| 5 |
They suggested measures to overcome current difficulties.
Họ đề xuất các biện pháp để vượt qua khó khăn hiện tại. |
Họ đề xuất các biện pháp để vượt qua khó khăn hiện tại. | |
| 6 |
A gentle current carried them slowly offshore.
Một dòng nước nhẹ đưa họ trôi dần ra xa bờ. |
Một dòng nước nhẹ đưa họ trôi dần ra xa bờ. | |
| 7 |
His current account was seriously overdrawn.
Tài khoản vãng lai của anh ấy bị thấu chi nghiêm trọng. |
Tài khoản vãng lai của anh ấy bị thấu chi nghiêm trọng. | |
| 8 |
Discontent with the current government is strong.
Sự bất mãn đối với chính phủ hiện tại đang rất lớn. |
Sự bất mãn đối với chính phủ hiện tại đang rất lớn. | |
| 9 |
What is the current thinking on this question?
Quan điểm hiện nay về vấn đề này là gì? |
Quan điểm hiện nay về vấn đề này là gì? | |
| 10 |
We were rowing against the current.
Chúng tôi chèo thuyền ngược dòng. |
Chúng tôi chèo thuyền ngược dòng. | |
| 11 |
Letters from viewers express their dissatisfaction with current programmes.
Thư từ khán giả bày tỏ sự không hài lòng với các chương trình hiện tại. |
Thư từ khán giả bày tỏ sự không hài lòng với các chương trình hiện tại. | |
| 12 |
We try and keep ourselves informed about current trends.
Chúng tôi cố gắng cập nhật các xu hướng hiện nay. |
Chúng tôi cố gắng cập nhật các xu hướng hiện nay. | |
| 13 |
The committee is reviewing the current arrangement/situation.
Ủy ban đang xem xét lại tình hình/sự sắp xếp hiện tại. |
Ủy ban đang xem xét lại tình hình/sự sắp xếp hiện tại. | |
| 14 |
The current survey will have a wider geographical spread.
Cuộc khảo sát hiện tại sẽ có phạm vi địa lý rộng hơn. |
Cuộc khảo sát hiện tại sẽ có phạm vi địa lý rộng hơn. | |
| 15 |
The current situation is very frustrating for us.
Tình hình hiện tại khiến chúng tôi rất bức xúc. |
Tình hình hiện tại khiến chúng tôi rất bức xúc. | |
| 16 |
Education is the current focus of public debate.
Giáo dục là trọng tâm của cuộc tranh luận công khai hiện nay. |
Giáo dục là trọng tâm của cuộc tranh luận công khai hiện nay. | |
| 17 |
Newspapers influence the current of thought.
Báo chí ảnh hưởng đến dòng chảy tư tưởng. |
Báo chí ảnh hưởng đến dòng chảy tư tưởng. | |
| 18 |
Check all your wiring before switching on the current.
Hãy kiểm tra toàn bộ dây điện trước khi bật nguồn điện. |
Hãy kiểm tra toàn bộ dây điện trước khi bật nguồn điện. | |
| 19 |
The toys fail to conform to current safety standards.
Đồ chơi không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện hành. |
Đồ chơi không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện hành. | |
| 20 |
The late-night current affairs programme has a new anchorman.
Chương trình thời sự khuya có người dẫn chương trình mới. |
Chương trình thời sự khuya có người dẫn chương trình mới. | |
| 21 |
It seems improbable that the current situation will continue.
Có vẻ khó xảy ra việc tình hình hiện tại sẽ tiếp diễn. |
Có vẻ khó xảy ra việc tình hình hiện tại sẽ tiếp diễn. | |
| 22 |
Many teenagers are surprisingly ignorant about current politics.
Nhiều thanh thiếu niên ngạc nhiên là rất thiếu hiểu biết về chính trị hiện nay. |
Nhiều thanh thiếu niên ngạc nhiên là rất thiếu hiểu biết về chính trị hiện nay. | |
| 23 |
In its current state, the house would be worth £200,000.
Ở tình trạng hiện tại, căn nhà trị giá khoảng 200.000 bảng Anh. |
Ở tình trạng hiện tại, căn nhà trị giá khoảng 200.000 bảng Anh. | |
| 24 |
The government yesterday reaffirmed its commitment to the current peace process.
Hôm qua chính phủ tái khẳng định cam kết đối với tiến trình hòa bình hiện nay. |
Hôm qua chính phủ tái khẳng định cam kết đối với tiến trình hòa bình hiện nay. | |
| 25 |
With the current job situation, age discrimination in employment is becoming more common.
Với tình hình việc làm hiện nay, phân biệt tuổi tác trong tuyển dụng ngày càng phổ biến. |
Với tình hình việc làm hiện nay, phân biệt tuổi tác trong tuyển dụng ngày càng phổ biến. | |
| 26 |
The necklace would be worth over $5,000 at current prices.
Chiếc vòng cổ trị giá hơn 5.000 đô theo giá hiện tại. |
Chiếc vòng cổ trị giá hơn 5.000 đô theo giá hiện tại. | |
| 27 |
The current situation is very serious.
Tình hình hiện tại rất nghiêm trọng. |
Tình hình hiện tại rất nghiêm trọng. | |
| 28 |
Oil prices are expected to stay at current levels.
Giá dầu dự kiến sẽ giữ ở mức hiện tại. |
Giá dầu dự kiến sẽ giữ ở mức hiện tại. | |
| 29 |
What is the budget for the current year?
Ngân sách cho năm hiện tại là bao nhiêu? |
Ngân sách cho năm hiện tại là bao nhiêu? | |
| 30 |
Under the current system, the process takes two weeks.
Theo hệ thống hiện tại, quy trình mất hai tuần. |
Theo hệ thống hiện tại, quy trình mất hai tuần. | |
| 31 |
Some words are no longer current.
Một số từ không còn được dùng nữa. |
Một số từ không còn được dùng nữa. | |
| 32 |
The factory cannot maintain its current production level.
Nhà máy không thể duy trì mức sản xuất hiện tại. |
Nhà máy không thể duy trì mức sản xuất hiện tại. | |
| 33 |
Who is your current employer?
Ai là người sử dụng lao động hiện tại của bạn? |
Ai là người sử dụng lao động hiện tại của bạn? | |
| 34 |
Our current financial situation is difficult.
Tình hình tài chính hiện tại của chúng tôi khó khăn. |
Tình hình tài chính hiện tại của chúng tôi khó khăn. | |
| 35 |
What are the current unemployment figures?
Tỷ lệ thất nghiệp hiện tại là bao nhiêu? |
Tỷ lệ thất nghiệp hiện tại là bao nhiêu? | |
| 36 |
What's the budget for the current year?
Ngân sách cho năm hiện tại là bao nhiêu? |
Ngân sách cho năm hiện tại là bao nhiêu? |