Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

curl là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ curl trong tiếng Anh

curl /kɜːl/
- (v) (n) : quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

curl: Cuộn, quăn lại

Curl mô tả hành động uốn cong hoặc làm cho vật thể trở nên quăn hoặc xoắn lại.

  • She likes to curl her hair before going out. (Cô ấy thích quăn tóc trước khi ra ngoài.)
  • He curled up in a blanket to stay warm on a cold night. (Anh ấy cuộn mình trong một chiếc chăn để giữ ấm vào một đêm lạnh.)
  • The cat curled up in a ball to sleep on the couch. (Con mèo cuộn tròn lại như một quả bóng để ngủ trên ghế sofa.)

Bảng biến thể từ "curl"

1 curl
Phiên âm: /kɜːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quăn, uốn cong Ngữ cảnh: Dùng khi làm cho vật thể hoặc tóc cong lại

Ví dụ:

She curled her hair with a curling iron

Cô ấy uốn tóc bằng máy uốn

2 curl
Phiên âm: /kɜːl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lọn, vòng xoắn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hình dạng cong, xoắn của vật thể

Ví dụ:

The cat's tail formed a curl

Đuôi mèo tạo thành một vòng xoắn

3 curled
Phiên âm: /kɜːld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị cuộn, uốn cong Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật thể đã được uốn cong hoặc cuộn

Ví dụ:

The paper was curled at the edges

Giấy bị cong ở các mép

Danh sách câu ví dụ:

Dry curly hair naturally for maximum curl and shine.

Hãy để tóc xoăn khô tự nhiên để đạt độ xoăn và độ bóng tối đa.

Ôn tập Lưu sổ

She pushed a stray curl away from her eyes.

Cô ấy gạt lọn tóc xoăn lòa xòa khỏi mắt.

Ôn tập Lưu sổ

Does your hair curl naturally, or is it permed?

Tóc bạn xoăn tự nhiên hay do uốn?

Ôn tập Lưu sổ

She brushed an errant curl from her forehead.

Cô ấy vuốt lọn tóc xoăn vướng trên trán.

Ôn tập Lưu sổ

The frost made the leaves curl.

Sương giá làm những chiếc lá cuộn lại.

Ôn tập Lưu sổ

A blow to the stomach made him curl up.

Một cú đánh vào bụng khiến anh ta co người lại.

Ôn tập Lưu sổ

She has hair that refuses to curl.

Tóc cô ấy không chịu xoăn.

Ôn tập Lưu sổ

He wanted to curl into a tiny ball.

Anh ấy muốn cuộn mình lại thành một quả bóng nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

His hair had a natural curl.

Tóc anh ấy có độ xoăn tự nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

Her hair lost its curl as she got older.

Tóc cô ấy mất dần độ xoăn khi lớn tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

My father's bad jokes always make me curl up.

Những câu đùa nhạt nhẽo của bố tôi luôn khiến tôi “co quắp” vì ngượng/ngán ngẩm.

Ôn tập Lưu sổ

A curl of smoke rose from her cigarette.

Một làn khói mỏng cuộn lên từ điếu thuốc của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The man's broad smile made her toes curl.

Nụ cười rộng của người đàn ông khiến cô ấy “nổi da gà”/xốn xang.

Ôn tập Lưu sổ

The letter was now yellow and beginning to curl up.

Bức thư đã ố vàng và bắt đầu quăn mép lại.

Ôn tập Lưu sổ

The map had started to curl in at the edges.

Tấm bản đồ bắt đầu cong vào ở các mép.

Ôn tập Lưu sổ

In colder weather, your cat will curl up into a tight, heat-conserving ball.

Khi trời lạnh, mèo của bạn sẽ cuộn tròn lại để giữ ấm.

Ôn tập Lưu sổ

He acknowledged her remark with a faint curl of his lips.

Anh ấy đáp lại lời cô bằng một nụ cười mỉm nhẹ nơi khóe môi.

Ôn tập Lưu sổ

The paper started to shrivel and curl up in the heat.

Tờ giấy bắt đầu co rúm và quăn lại vì nóng.

Ôn tập Lưu sổ

A new baby will automatically curl its fingers round any object it touches.

Trẻ sơ sinh sẽ tự động nắm chặt bất cứ vật gì chạm vào tay.

Ôn tập Lưu sổ

I just wanted to curl up and go to sleep.

Tôi chỉ muốn cuộn mình lại và ngủ một giấc.

Ôn tập Lưu sổ

Use a diffuser to maximise the volume and curl of your hair.

Hãy dùng đầu khuếch tán để tăng độ phồng và độ xoăn cho tóc.

Ôn tập Lưu sổ

A thin curl of smoke rose from a rusty stove.

Một làn khói mảnh bay lên từ chiếc bếp gỉ.

Ôn tập Lưu sổ

Raise one foot, curl the toes and point the foot downwards.

Nâng một chân lên, co các ngón chân lại và hướng bàn chân xuống dưới.

Ôn tập Lưu sổ

The wave and curl of her blonde hair gave her sensuality and youth.

Những gợn sóng và lọn xoăn của mái tóc vàng khiến cô ấy trông quyến rũ và trẻ trung.

Ôn tập Lưu sổ

A thin curl of smoke arose lazily from the cabin.

Một làn khói mỏng lững lờ bay lên từ căn nhà gỗ.

Ôn tập Lưu sổ

Her lips curl back from her teeth with pleasure.

Môi cô cong lên để lộ hàm răng trong niềm thích thú.

Ôn tập Lưu sổ

My hair is flat, it has lost its curl.

Tóc tôi thẳng đơ, đã mất độ xoăn.

Ôn tập Lưu sổ

She put her hair in rollers to make it curl.

Cô ấy cuốn lô tóc để làm tóc xoăn.

Ôn tập Lưu sổ

The clothes some young people wear nowadays really make your hair curl.

Quần áo của một số bạn trẻ ngày nay thật sự khiến bạn “dựng tóc gáy”.

Ôn tập Lưu sổ

His hair curls naturally.

Tóc anh ấy xoăn tự nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

The cat curled into a ball and slept.

Con mèo cuộn tròn lại và ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

She curled her legs under her.

Cô ấy co chân lại dưới người.

Ôn tập Lưu sổ

The smoke curled upwards.

Khói cuộn lên phía trên.

Ôn tập Lưu sổ

The plant curled around the tree trunk.

Cây leo quấn quanh thân cây.

Ôn tập Lưu sổ

Smoke was curling up from the chimney.

Khói đang bay lên từ ống khói.

Ôn tập Lưu sổ

He curled the ball around the goalkeeper.

Anh ấy sút bóng vòng qua thủ môn.

Ôn tập Lưu sổ

His broad smile made her toes curl.

Nụ cười rộng của anh khiến cô ấy bối rối.

Ôn tập Lưu sổ

The photo was curling at the edges.

Tấm ảnh bị cong ở các mép.

Ôn tập Lưu sổ

His fingers curled around the wheel.

Ngón tay anh ấy siết chặt vô lăng.

Ôn tập Lưu sổ

The man's broad smile made her toes curl.

Nụ cười rộng của người đàn ông khiến ngón chân cô cong lên.

Ôn tập Lưu sổ