| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cup
|
Phiên âm: /kʌp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái cốc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật dụng để uống |
He drank a cup of tea |
Anh ấy đã uống một tách trà |
| 2 |
Từ:
cups
|
Phiên âm: /kʌps/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các cái cốc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều vật dụng uống |
She bought a set of cups for the kitchen |
Cô ấy đã mua một bộ cốc cho nhà bếp |
| 3 |
Từ:
cupped
|
Phiên âm: /kʌpt/ | Loại từ: Động từ/Tính từ | Nghĩa: Chắp tay, ôm trọn | Ngữ cảnh: Dùng khi tay hoặc vật ôm trọn thứ gì đó |
She cupped her hands to catch the water |
Cô ấy chắp tay để hứng nước |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||