| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
crush
|
Phiên âm: /krʌʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nghiền nát, đè bẹp | Ngữ cảnh: Dùng khi ép hoặc đè vật gì đó đến biến dạng |
He crushed the can with his foot |
Anh ấy đã nghiền lon bằng chân |
| 2 |
Từ:
crush
|
Phiên âm: /krʌʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nghiền nát, tình cảm thầm mến | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nghiền nát hoặc cảm xúc yêu thích, say mê |
She has a crush on her classmate |
Cô ấy thầm thích bạn cùng lớp |
| 3 |
Từ:
crushed
|
Phiên âm: /krʌʃt/ | Loại từ: Tính từ/Động từ quá khứ | Nghĩa: Bị nghiền nát, thất vọng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc cảm xúc đã bị nghiền nát, thất vọng |
The crushed box contained broken items |
Chiếc hộp bị nghiền chứa những món đồ bị vỡ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||