| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cruel
|
Phiên âm: /ˈkruːəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Độc ác, tàn nhẫn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc người gây đau khổ, không thương xót |
The dictator was known for his cruel policies |
Vị nhà độc tài nổi tiếng với các chính sách tàn nhẫn |
| 2 |
Từ:
cruelly
|
Phiên âm: /ˈkruːəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách độc ác | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách tàn nhẫn |
He was treated cruelly by his peers |
Anh ấy đã bị đối xử một cách tàn nhẫn bởi bạn bè |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||