crucially: Một cách quan trọng / then chốt
Crucially nhấn mạnh yếu tố quyết định hoặc rất quan trọng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
crucial
|
Phiên âm: /ˈkruːʃəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Quan trọng, then chốt | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó thiết yếu, có ảnh hưởng lớn |
It is crucial to follow the instructions carefully |
Việc làm theo hướng dẫn cẩn thận là rất quan trọng |
| 2 |
Từ:
crucially
|
Phiên âm: /ˈkruːʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách quan trọng, then chốt | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của hành động |
The team performed crucially during the final match |
Đội đã thi đấu một cách then chốt trong trận chung kết |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||