Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

crucially là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ crucially trong tiếng Anh

crucially /ˈkruːʃəli/
- (adv) : một cách quan trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

crucially: Một cách quan trọng / then chốt

Crucially nhấn mạnh yếu tố quyết định hoặc rất quan trọng.

  • Crucially, we need more funding. (Điều quan trọng là chúng ta cần thêm vốn.)
  • He crucially changed the outcome. (Anh ấy đã quyết định thay đổi kết quả.)
  • Crucially, the team stayed united. (Điều then chốt là đội giữ được sự đoàn kết.)

Bảng biến thể từ "crucially"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: crucial
Phiên âm: /ˈkruːʃəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan trọng, then chốt Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó thiết yếu, có ảnh hưởng lớn It is crucial to follow the instructions carefully
Việc làm theo hướng dẫn cẩn thận là rất quan trọng
2 Từ: crucially
Phiên âm: /ˈkruːʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách quan trọng, then chốt Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của hành động The team performed crucially during the final match
Đội đã thi đấu một cách then chốt trong trận chung kết

Từ đồng nghĩa "crucially"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "crucially"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!