Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

crossroads là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ crossroads trong tiếng Anh

crossroads /ˈkrɒsˌrəʊdz/
- adjective : ngã tư

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

crossroads: Ngã tư; bước ngoặt

Crossroads là danh từ chỉ nơi giao nhau của hai hay nhiều con đường; nghĩa bóng là thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng.

  • Turn left at the crossroads. (Rẽ trái ở ngã tư.)
  • She is at a crossroads in her career. (Cô ấy đang ở bước ngoặt trong sự nghiệp.)
  • The village lies at a busy crossroads. (Ngôi làng nằm ở một ngã tư nhộn nhịp.)

Bảng biến thể từ "crossroads"

1 crossroads
Phiên âm: /ˈkrɒsrəʊdz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Ngã tư; bước ngoặt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (quyết định quan trọng)

Ví dụ:

He is at a crossroads in his career

Anh ấy đang ở bước ngoặt sự nghiệp

2 crossroad
Phiên âm: /ˈkrɒsrəʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngã tư Ngữ cảnh: Dạng số ít (ít dùng hơn)

Ví dụ:

A small crossroad appeared ahead

Một ngã tư nhỏ xuất hiện phía trước

3 crossroad decision
Phiên âm: /ˈkrɒsrəʊd dɪˈsɪʒən/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Quyết định bước ngoặt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

This is a crossroad decision

Đây là một quyết định mang tính bước ngoặt

Danh sách câu ví dụ:

At the next crossroads, turn right.

Đến ngã tư tiếp theo thì rẽ phải.

Ôn tập Lưu sổ

Turn right at the next crossroads.

Hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

We are standing at an important crossroads in the history of Europe.

Chúng ta đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

I knew I was at the crossroads of my career.

Tôi biết mình đang ở bước ngoặt của sự nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ