| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
crossroads
|
Phiên âm: /ˈkrɒsrəʊdz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Ngã tư; bước ngoặt | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (quyết định quan trọng) |
Ví dụ: He is at a crossroads in his career
Anh ấy đang ở bước ngoặt sự nghiệp |
Anh ấy đang ở bước ngoặt sự nghiệp |
| 2 |
2
crossroad
|
Phiên âm: /ˈkrɒsrəʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ngã tư | Ngữ cảnh: Dạng số ít (ít dùng hơn) |
Ví dụ: A small crossroad appeared ahead
Một ngã tư nhỏ xuất hiện phía trước |
Một ngã tư nhỏ xuất hiện phía trước |
| 3 |
3
crossroad decision
|
Phiên âm: /ˈkrɒsrəʊd dɪˈsɪʒən/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Quyết định bước ngoặt | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: This is a crossroad decision
Đây là một quyết định mang tính bước ngoặt |
Đây là một quyết định mang tính bước ngoặt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||