| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cross
|
Phiên âm: /krɒs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cây thánh giá, dấu thập | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ biểu tượng hình chữ thập hoặc dấu hiệu giao nhau |
A cross marks the cemetery entrance |
Một cây thánh giá đánh dấu lối vào nghĩa trang |
| 2 |
Từ:
cross
|
Phiên âm: /krɒs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Băng qua | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đi từ bên này sang bên kia |
He crossed the street carefully |
Anh ấy băng qua đường một cách cẩn thận |
| 3 |
Từ:
crossing
|
Phiên âm: /ˈkrɒsɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chỗ băng qua, sự giao nhau | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi đường, sông, hay đường sắt giao nhau |
Use the pedestrian crossing to get across safely |
Hãy sử dụng vạch sang đường để qua an toàn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||