Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cross-sector là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cross-sector trong tiếng Anh

cross-sector /krɒs ˈsektə/
- Tính từ : Liên ngành; đa lĩnh vực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "cross-sector"

1 sector
Phiên âm: /ˈsektə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khu vực; lĩnh vực Ngữ cảnh: Phần của nền kinh tế hoặc nhóm xã hội

Ví dụ:

The technology sector is booming

Lĩnh vực công nghệ đang phát triển mạnh

2 sectors
Phiên âm: /ˈsektəz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các lĩnh vực Ngữ cảnh: Các phần của nền kinh tế

Ví dụ:

Public and private sectors cooperate

Khu vực công và tư hợp tác

3 cross-sector
Phiên âm: /krɒs ˈsektə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên ngành; đa lĩnh vực Ngữ cảnh: Kết hợp nhiều lĩnh vực

Ví dụ:

They led a cross-sector project

Họ dẫn dắt dự án đa lĩnh vực

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!