Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

criterion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ criterion trong tiếng Anh

criterion /kraɪˈtɪəriən/
- (n) : tiêu chuẩn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

criterion: Tiêu chí

Criterion là tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc được sử dụng để đánh giá hoặc quyết định điều gì đó.

  • The main criterion for selection is academic performance. (Tiêu chí chính để chọn lựa là thành tích học tập.)
  • They established clear criteria for judging the competition. (Họ đã thiết lập các tiêu chí rõ ràng để chấm thi cuộc thi.)
  • The criterion for success is based on customer satisfaction. (Tiêu chí thành công dựa trên sự hài lòng của khách hàng.)

Bảng biến thể từ "criterion"

1 criteria
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriə/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các tiêu chí Ngữ cảnh: Dùng khi quyết định dựa trên nhiều điều kiện

Ví dụ:

We set clear criteria for success

Chúng tôi đặt ra tiêu chí rõ ràng cho thành công

2 criterion
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriən/ Loại từ: Danh từ số ít Nghĩa: Tiêu chí Ngữ cảnh: Dùng khi có duy nhất một điều kiện đánh giá

Ví dụ:

Price is the main criterion

Giá là tiêu chí chính

3 criterial
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriəl/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Thuộc về tiêu chí Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ học và nghiên cứu

Ví dụ:

Criterial features are important

Các đặc điểm tiêu chí rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Senior managers stipulated work-life balance as their main criterion when choosing jobs.

Các nhà quản lý cấp cao quy định cân bằng công việc–cuộc sống là tiêu chí chính khi chọn việc.

Ôn tập Lưu sổ

Academic ability is not the sole criterion for admission to the college.

Năng lực học tập không phải là tiêu chí duy nhất để được nhận vào trường.

Ôn tập Lưu sổ

Bacillus, bacilli; larva, larvae; criterion, criteria.

Bacillus, bacilli; larva, larvae; criterion, criteria. (các dạng số ít – số nhiều)

Ôn tập Lưu sổ

The main criterion is value for money.

Tiêu chí chính là đáng đồng tiền bát gạo.

Ôn tập Lưu sổ

By this criterion, very few people are suitable.

Theo tiêu chí này, rất ít người phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

Score each criterion on a scale of 1 to 5.

Chấm điểm từng tiêu chí theo thang điểm từ 1 đến 5.

Ôn tập Lưu sổ

Now the examination score serves as the only criterion for a student's academic performance.

Hiện nay điểm thi là tiêu chí duy nhất đánh giá thành tích học tập của học sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Therefore, the main criterion is value for money.

Vì vậy, tiêu chí chính là đáng đồng tiền bát gạo.

Ôn tập Lưu sổ

The first-best criterion relates only to allocative efficiency.

Tiêu chí tối ưu thứ nhất chỉ liên quan đến hiệu quả phân bổ.

Ôn tập Lưu sổ

This sounds like a criterion for literary language.

Điều này nghe như một tiêu chí của ngôn ngữ văn chương.

Ôn tập Lưu sổ

Our criterion for assessing the models is simple.

Tiêu chí của chúng tôi để đánh giá các mô hình rất đơn giản.

Ôn tập Lưu sổ

The only criterion is that of mutual comprehension.

Tiêu chí duy nhất là sự hiểu biết lẫn nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The company's criterion for success is high sales.

Tiêu chí thành công của công ty là doanh số cao.

Ôn tập Lưu sổ

Like that criterion, it seems very mild.

Giống như tiêu chí đó, nó có vẻ rất nhẹ nhàng.

Ôn tập Lưu sổ

Simplistic hierarchies do not meet this criterion.

Những hệ thống phân cấp đơn giản không đáp ứng tiêu chí này.

Ôn tập Lưu sổ

Some line experience appears to be a main criterion.

Kinh nghiệm thực tế dường như là một tiêu chí chính.

Ôn tập Lưu sổ

Whichever, both entries fulfil my third criterion.

Dù thế nào, cả hai mục đều đáp ứng tiêu chí thứ ba của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Success in making money is not always a good criterion of success in life.

Thành công trong kiếm tiền không phải lúc nào cũng là tiêu chí tốt cho thành công trong cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

We shall refer to this as the minimum variance criterion.

Chúng tôi sẽ gọi đây là tiêu chí phương sai tối thiểu.

Ôn tập Lưu sổ

The main criterion is value for money.

Tiêu chí chính là giá trị so với chi phí.

Ôn tập Lưu sổ

Excellence is not the only criterion for inclusion.

Sự xuất sắc không phải là tiêu chí duy nhất để được chọn.

Ôn tập Lưu sổ

The sole criterion is the market price of the land.

Tiêu chí duy nhất là giá thị trường của đất.

Ôn tập Lưu sổ

Team members will be selected according to strict criteria.

Các thành viên trong nhóm sẽ được lựa chọn theo các tiêu chí nghiêm ngặt.

Ôn tập Lưu sổ

The report lays down criteria for disciplining staff.

Báo cáo đưa ra các tiêu chí để xử lý kỷ luật nhân viên.

Ôn tập Lưu sổ

What are the criteria of success for a training scheme?

Tiêu chí thành công của một chương trình đào tạo là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Sociologists have more objective criteria for defining social class.

Các nhà xã hội học có nhiều tiêu chí khách quan hơn để xác định tầng lớp xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

The correct investment criteria were not being applied.

Các tiêu chí đầu tư chính xác không được áp dụng.

Ôn tập Lưu sổ

The listing in the guide is proof that the restaurant meets certain criteria.

Danh sách trong sách hướng dẫn là bằng chứng cho thấy nhà hàng đáp ứng các tiêu chí nhất định.

Ôn tập Lưu sổ

The objectives and the criteria of success must be defined.

Các mục tiêu và tiêu chí thành công phải được xác định.

Ôn tập Lưu sổ

What are the criteria used in evaluating student performance?

Các tiêu chí được sử dụng để đánh giá kết quả học tập của học sinh là gì?

Ôn tập Lưu sổ