| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
criteria
|
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriə/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các tiêu chí | Ngữ cảnh: Dùng khi quyết định dựa trên nhiều điều kiện |
We set clear criteria for success |
Chúng tôi đặt ra tiêu chí rõ ràng cho thành công |
| 2 |
Từ:
criterion
|
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriən/ | Loại từ: Danh từ số ít | Nghĩa: Tiêu chí | Ngữ cảnh: Dùng khi có duy nhất một điều kiện đánh giá |
Price is the main criterion |
Giá là tiêu chí chính |
| 3 |
Từ:
criterial
|
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriəl/ | Loại từ: Tính từ (hiếm) | Nghĩa: Thuộc về tiêu chí | Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ học và nghiên cứu |
Criterial features are important |
Các đặc điểm tiêu chí rất quan trọng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||