Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

criterial là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ criterial trong tiếng Anh

criterial /kraɪˈtɪəriəl/
- Tính từ (hiếm) : Thuộc về tiêu chí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "criterial"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: criteria
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriə/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các tiêu chí Ngữ cảnh: Dùng khi quyết định dựa trên nhiều điều kiện We set clear criteria for success
Chúng tôi đặt ra tiêu chí rõ ràng cho thành công
2 Từ: criterion
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriən/ Loại từ: Danh từ số ít Nghĩa: Tiêu chí Ngữ cảnh: Dùng khi có duy nhất một điều kiện đánh giá Price is the main criterion
Giá là tiêu chí chính
3 Từ: criterial
Phiên âm: /kraɪˈtɪəriəl/ Loại từ: Tính từ (hiếm) Nghĩa: Thuộc về tiêu chí Ngữ cảnh: Dùng trong ngôn ngữ học và nghiên cứu Criterial features are important
Các đặc điểm tiêu chí rất quan trọng

Từ đồng nghĩa "criterial"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "criterial"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!