| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
crisp
|
Phiên âm: /krɪsp/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giòn, giòn tan | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thực phẩm hoặc vật gì đó giòn, dễ gãy |
The fresh lettuce is crisp and delicious |
Rau xà lách tươi giòn và ngon |
| 2 |
Từ:
crisply
|
Phiên âm: /ˈkrɪspli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách giòn, sắc nét | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc cách trình bày rõ ràng, sắc sảo |
He spoke crisply during the meeting |
Anh ấy đã nói một cách rõ ràng trong cuộc họp |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||