Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cricket là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cricket trong tiếng Anh

cricket /ˈkrɪkɪt/
- adjective : bóng chày, con dế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

cricket: Môn cricket; con dế

Cricket là danh từ chỉ một môn thể thao đánh bóng phổ biến ở Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung; cũng có nghĩa là con dế.

  • Cricket is very popular in India. (Cricket rất phổ biến ở Ấn Độ.)
  • We watched a cricket match on TV. (Chúng tôi xem một trận cricket trên TV.)
  • A cricket was chirping outside the window. (Một con dế đang kêu ngoài cửa sổ.)

Bảng biến thể từ "cricket"

1 cricket
Phiên âm: /ˈkrɪkɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Môn cricket Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn thể thao

Ví dụ:

Cricket is popular in India

Cricket phổ biến ở Ấn Độ

2 cricketer
Phiên âm: /ˈkrɪkɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Vận động viên cricket Ngữ cảnh: Dùng chỉ người chơi

Ví dụ:

He is a professional cricketer

Anh ấy là vận động viên cricket chuyên nghiệp

3 cricketing
Phiên âm: /ˈkrɪkɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về cricket Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

Cricketing nations compete here

Các quốc gia cricket thi đấu tại đây

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!