Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

creditably là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ creditably trong tiếng Anh

creditably /ˈkrɛdɪtəblɪ/
- Trạng từ : Một cách đáng khen

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "creditably"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: credit
Phiên âm: /ˈkrɛdɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tín dụng, công nhận Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự ghi nhận hoặc khả năng vay mượn He received credit for his hard work
Anh ấy được công nhận vì sự chăm chỉ
2 Từ: credit
Phiên âm: /ˈkrɛdɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi công, tin tưởng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động ghi nhận hoặc tin tưởng ai/cái gì She was credited with saving the company
Cô ấy được ghi nhận đã cứu công ty
3 Từ: credible
Phiên âm: /ˈkrɛdəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng tin Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thông tin hoặc người đáng tin cậy The report comes from a credible source
Báo cáo đến từ một nguồn đáng tin cậy
4 Từ: creditably
Phiên âm: /ˈkrɛdɪtəblɪ/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng khen Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được thực hiện một cách xứng đáng được khen She performed creditably in the competition
Cô ấy đã biểu diễn một cách xứng đáng trong cuộc thi

Từ đồng nghĩa "creditably"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "creditably"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!