| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
credit
|
Phiên âm: /ˈkrɛdɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tín dụng, công nhận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự ghi nhận hoặc khả năng vay mượn |
He received credit for his hard work |
Anh ấy được công nhận vì sự chăm chỉ |
| 2 |
Từ:
credit
|
Phiên âm: /ˈkrɛdɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ghi công, tin tưởng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động ghi nhận hoặc tin tưởng ai/cái gì |
She was credited with saving the company |
Cô ấy được ghi nhận đã cứu công ty |
| 3 |
Từ:
credible
|
Phiên âm: /ˈkrɛdəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng tin | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thông tin hoặc người đáng tin cậy |
The report comes from a credible source |
Báo cáo đến từ một nguồn đáng tin cậy |
| 4 |
Từ:
creditably
|
Phiên âm: /ˈkrɛdɪtəblɪ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đáng khen | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được thực hiện một cách xứng đáng được khen |
She performed creditably in the competition |
Cô ấy đã biểu diễn một cách xứng đáng trong cuộc thi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||