| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cream
|
Phiên âm: /kriːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kem | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thực phẩm dạng sệt làm từ sữa |
I like to put cream in my coffee |
Tôi thích cho kem vào cà phê |
| 2 |
Từ:
creamy
|
Phiên âm: /ˈkriːmi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mịn như kem | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả kết cấu mịn, mềm hoặc giàu chất béo |
The sauce is creamy and delicious |
Nước sốt mịn và ngon |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||