| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
crack
|
Phiên âm: /kræk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nứt, vỡ | Ngữ cảnh: Dùng khi vật thể bị hỏng, tạo ra vết nứt |
The glass cracked when it fell |
Cái cốc bị nứt khi rơi |
| 2 |
Từ:
crack
|
Phiên âm: /kræk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vết nứt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vết nứt trên bề mặt |
There is a crack in the wall |
Có một vết nứt trên tường |
| 3 |
Từ:
cracking
|
Phiên âm: /ˈkrækɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nứt, vỡ | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động nứt vỡ đang diễn ra |
The ice is cracking under our feet |
Băng đang nứt dưới chân chúng tôi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||