cowardly: Hèn nhát
Cowardly là thiếu dũng cảm khi đối mặt nguy hiểm hoặc khó khăn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
coward
|
Phiên âm: /ˈkaʊəd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ hèn nhát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thiếu can đảm |
Ví dụ: He was called a coward
Anh ta bị gọi là kẻ hèn nhát |
Anh ta bị gọi là kẻ hèn nhát |
| 2 |
2
cowardice
|
Phiên âm: /ˈkaʊədɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hèn nhát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tính cách |
Ví dụ: Cowardice is despised
Sự hèn nhát bị khinh thường |
Sự hèn nhát bị khinh thường |
| 3 |
3
cowardly
|
Phiên âm: /ˈkaʊədli/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hèn nhát | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi |
Ví dụ: It was a cowardly act
Đó là một hành động hèn nhát |
Đó là một hành động hèn nhát |
| 4 |
4
cowardly
|
Phiên âm: /ˈkaʊədli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hèn nhát | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động |
Ví dụ: He behaved cowardly
Anh ta hành xử một cách hèn nhát |
Anh ta hành xử một cách hèn nhát |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||