Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

coward là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ coward trong tiếng Anh

coward /ˈkaʊəd/
- adjective : kẻ hèn nhát, nhát gan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

coward: Kẻ nhát gan

Coward là danh từ chỉ người thiếu dũng khí, dễ sợ hãi.

  • He’s a coward who runs away from danger. (Anh ta là kẻ nhát gan bỏ chạy khi gặp nguy hiểm.)
  • Don’t be a coward—face your fears. (Đừng nhát gan—hãy đối mặt với nỗi sợ.)
  • They called him a coward for not speaking up. (Họ gọi anh ta là kẻ nhát gan vì không dám lên tiếng.)

Bảng biến thể từ "coward"

1 coward
Phiên âm: /ˈkaʊəd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ hèn nhát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thiếu can đảm

Ví dụ:

He was called a coward

Anh ta bị gọi là kẻ hèn nhát

2 cowardice
Phiên âm: /ˈkaʊədɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hèn nhát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tính cách

Ví dụ:

Cowardice is despised

Sự hèn nhát bị khinh thường

3 cowardly
Phiên âm: /ˈkaʊədli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hèn nhát Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi

Ví dụ:

It was a cowardly act

Đó là một hành động hèn nhát

4 cowardly
Phiên âm: /ˈkaʊədli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hèn nhát Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động

Ví dụ:

He behaved cowardly

Anh ta hành xử một cách hèn nhát

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!