Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

courtesy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ courtesy trong tiếng Anh

courtesy /ˈkɜːtəsi/
- adjective : lịch sự

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

courtesy: Lịch sự, nhã nhặn

Courtesy là danh từ chỉ hành vi lịch sự, tử tế.

  • He treated us with courtesy and respect. (Anh ấy đối xử với chúng tôi một cách lịch sự và tôn trọng.)
  • Please extend the courtesy of a reply. (Xin vui lòng lịch sự hồi đáp.)
  • Good manners and courtesy go hand in hand. (Cư xử tốt và sự lịch sự luôn đi đôi với nhau.)

Bảng biến thể từ "courtesy"

1 courtesy
Phiên âm: /ˈkɜːtəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lịch sự Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phép lịch sự

Ví dụ:

Courtesy is important in communication

Lịch sự rất quan trọng trong giao tiếp

2 courteous
Phiên âm: /ˈkɜːtɪəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lịch sự Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi

Ví dụ:

The staff were courteous

Nhân viên rất lịch sự

3 courteously
Phiên âm: /ˈkɜːtɪəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lịch sự Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói/hành động

Ví dụ:

He spoke courteously

Anh ấy nói chuyện rất lịch sự

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!