Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

couriered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ couriered trong tiếng Anh

couriered /ˈkʊrɪəd/
- Động từ (quá khứ / PII) : Đã chuyển phát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "couriered"

1 courier
Phiên âm: /ˈkʊrɪə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân viên giao phát Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người giao thư/hàng

Ví dụ:

The courier delivered the package

Nhân viên giao hàng đã giao bưu kiện

2 courier
Phiên âm: /ˈkʊrɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gửi bằng chuyển phát Ngữ cảnh: Dùng khi gửi tài liệu/hàng hóa

Ví dụ:

The documents were couriered overnight

Tài liệu được gửi chuyển phát qua đêm

3 couriered
Phiên âm: /ˈkʊrɪəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã chuyển phát Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The parcel was couriered yesterday

Bưu kiện đã được gửi hôm qua

4 courier service
Phiên âm: /ˈkʊrɪə ˈsɜːvɪs/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Dịch vụ chuyển phát Ngữ cảnh: Dùng trong logistics

Ví dụ:

They use a courier service

Họ sử dụng dịch vụ chuyển phát

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!