| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
courier
|
Phiên âm: /ˈkʊrɪə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhân viên giao phát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người giao thư/hàng |
Ví dụ: The courier delivered the package
Nhân viên giao hàng đã giao bưu kiện |
Nhân viên giao hàng đã giao bưu kiện |
| 2 |
2
courier
|
Phiên âm: /ˈkʊrɪə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gửi bằng chuyển phát | Ngữ cảnh: Dùng khi gửi tài liệu/hàng hóa |
Ví dụ: The documents were couriered overnight
Tài liệu được gửi chuyển phát qua đêm |
Tài liệu được gửi chuyển phát qua đêm |
| 3 |
3
couriered
|
Phiên âm: /ˈkʊrɪəd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã chuyển phát | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: The parcel was couriered yesterday
Bưu kiện đã được gửi hôm qua |
Bưu kiện đã được gửi hôm qua |
| 4 |
4
courier service
|
Phiên âm: /ˈkʊrɪə ˈsɜːvɪs/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Dịch vụ chuyển phát | Ngữ cảnh: Dùng trong logistics |
Ví dụ: They use a courier service
Họ sử dụng dịch vụ chuyển phát |
Họ sử dụng dịch vụ chuyển phát |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||