| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
couple
|
Phiên âm: /ˈkʌpəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cặp, đôi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hai người hoặc hai vật cùng nhau |
A couple of friends visited us yesterday |
Một vài người bạn đã đến thăm chúng tôi hôm qua |
| 2 |
Từ:
coupled
|
Phiên âm: /ˈkʌpəld/ | Loại từ: Động từ/Tính từ | Nghĩa: Ghép đôi, kết hợp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động kết hợp hai vật hoặc người |
The device is coupled with a sensor for better performance |
Thiết bị được ghép đôi với cảm biến để hoạt động tốt hơn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||