Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

countryside là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ countryside trong tiếng Anh

countryside /ˈkʌntrɪsaɪd/
- (n) : nông thôn, vùng quê

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

countryside: Nông thôn, vùng quê (n)

Countryside nghĩa là khu vực ngoài thành phố, có đồng ruộng, làng mạc.

  • They live in the countryside. (Họ sống ở vùng quê.)
  • The countryside is peaceful. (Nông thôn rất yên bình.)
  • We spent the weekend in the countryside. (Chúng tôi dành cuối tuần ở vùng quê.)

Bảng biến thể từ "countryside"

1 country
Phiên âm: /ˈkʌntri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quốc gia Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một vùng đất có biên giới và chính quyền riêng

Ví dụ:

He has traveled to many countries

Anh ấy đã đi nhiều quốc gia

2 countryside
Phiên âm: /ˈkʌntrisaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vùng nông thôn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khu vực nông thôn, cách xa thành phố

Ví dụ:

They went for a walk in the countryside

Họ đi dạo ở vùng nông thôn

3 countryman
Phiên âm: /ˈkʌntrimən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng hương Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người cùng quốc gia hoặc cùng vùng quê

Ví dụ:

He met a countryman while traveling abroad

Anh ấy gặp một đồng hương khi đi du lịch nước ngoài

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!