countryside: Nông thôn, vùng quê (n)
Countryside nghĩa là khu vực ngoài thành phố, có đồng ruộng, làng mạc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
country
|
Phiên âm: /ˈkʌntri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quốc gia | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một vùng đất có biên giới và chính quyền riêng |
He has traveled to many countries |
Anh ấy đã đi nhiều quốc gia |
| 2 |
Từ:
countryside
|
Phiên âm: /ˈkʌntrisaɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vùng nông thôn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khu vực nông thôn, cách xa thành phố |
They went for a walk in the countryside |
Họ đi dạo ở vùng nông thôn |
| 3 |
Từ:
countryman
|
Phiên âm: /ˈkʌntrimən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đồng hương | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người cùng quốc gia hoặc cùng vùng quê |
He met a countryman while traveling abroad |
Anh ấy gặp một đồng hương khi đi du lịch nước ngoài |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||