Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

counterparts là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ counterparts trong tiếng Anh

counterparts /ˈkaʊntərpɑːrts/
- Danh từ số nhiều : Các đối tác tương ứng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "counterparts"

1 counterpart
Phiên âm: /ˈkaʊntərpɑːrt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đối tác tương ứng; người/vật tương đương Ngữ cảnh: Dùng khi hai vị trí giống nhau ở hai tổ chức khác nhau

Ví dụ:

She met her Japanese counterpart

Cô ấy gặp đối tác tương ứng từ Nhật

2 counterparts
Phiên âm: /ˈkaʊntərpɑːrts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các đối tác tương ứng Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhóm người giữ vai trò tương đương trong tổ chức khác

Ví dụ:

Their counterparts agreed on the plan

Các đối tác tương ứng đã đồng ý kế hoạch

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!