counterpart: Đối tác tương ứng; người đồng cấp
Counterpart là danh từ chỉ người hoặc vật tương ứng trong một mối quan hệ hoặc vị trí.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
counterpart
|
Phiên âm: /ˈkaʊntərpɑːrt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đối tác tương ứng; người/vật tương đương | Ngữ cảnh: Dùng khi hai vị trí giống nhau ở hai tổ chức khác nhau |
Ví dụ: She met her Japanese counterpart
Cô ấy gặp đối tác tương ứng từ Nhật |
Cô ấy gặp đối tác tương ứng từ Nhật |
| 2 |
2
counterparts
|
Phiên âm: /ˈkaʊntərpɑːrts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các đối tác tương ứng | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về nhóm người giữ vai trò tương đương trong tổ chức khác |
Ví dụ: Their counterparts agreed on the plan
Các đối tác tương ứng đã đồng ý kế hoạch |
Các đối tác tương ứng đã đồng ý kế hoạch |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The Foreign Minister held talks with his Chinese counterpart.
Bộ trưởng Ngoại giao hội đàm với người đồng cấp Trung Quốc. |
Bộ trưởng Ngoại giao hội đàm với người đồng cấp Trung Quốc. | |
| 2 |
The women's shoe, like its male counterpart, is specifically designed for the serious tennis player.
Giày nữ, cũng giống như giày nam, được thiết kế đặc biệt cho người chơi quần vợt nghiêm túc. |
Giày nữ, cũng giống như giày nam, được thiết kế đặc biệt cho người chơi quần vợt nghiêm túc. | |
| 3 |
European environmentalists have their counterparts in the US.
Các nhà môi trường châu Âu có đối tác của họ ở Mỹ. |
Các nhà môi trường châu Âu có đối tác của họ ở Mỹ. | |
| 4 |
The actress who played the Queen looked uncannily like her real-life counterpart.
Nữ diễn viên đóng vai Nữ hoàng trông khác lạ giống như người bạn đời thực của cô ấy. |
Nữ diễn viên đóng vai Nữ hoàng trông khác lạ giống như người bạn đời thực của cô ấy. | |
| 5 |
The president met his French counterpart.
Tổng thống gặp người đồng cấp Pháp. |
Tổng thống gặp người đồng cấp Pháp. | |
| 6 |
Women soldiers will join their male counterparts at the army base.
Các binh sĩ nữ sẽ tham gia cùng các đồng đội nam của họ tại căn cứ quân đội. |
Các binh sĩ nữ sẽ tham gia cùng các đồng đội nam của họ tại căn cứ quân đội. | |
| 7 |
corporations that trade with their counterparts in other countries
các tập đoàn giao dịch với các đối tác của họ ở các quốc gia khác |
các tập đoàn giao dịch với các đối tác của họ ở các quốc gia khác | |
| 8 |
the difficulty of translating terms with no direct counterpart in the other language
khó khăn khi dịch thuật ngữ mà không có đối chiếu trực tiếp sang ngôn ngữ khác |
khó khăn khi dịch thuật ngữ mà không có đối chiếu trực tiếp sang ngôn ngữ khác | |
| 9 |
the modern counterparts of those medieval writers
đối tác hiện đại của những nhà văn thời trung cổ đó |
đối tác hiện đại của những nhà văn thời trung cổ đó | |
| 10 |
The women's shoe, like its male counterpart, is specifically designed for the serious tennis player.
Giày nữ, cũng giống như giày nam, được thiết kế đặc biệt cho người chơi quần vợt nghiêm túc. |
Giày nữ, cũng giống như giày nam, được thiết kế đặc biệt cho người chơi quần vợt nghiêm túc. |