| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
counteraction
|
Phiên âm: /ˌkaʊntərˈækʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành động chống lại | Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh phòng vệ hoặc điều chỉnh |
Ví dụ: The drug has a counteraction effect
Thuốc có tác dụng đối kháng |
Thuốc có tác dụng đối kháng |
| 2 |
2
counter
|
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quầy; mặt bàn | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quầy phục vụ hoặc mặt bàn bếp |
Ví dụ: She left the keys on the counter
Cô ấy để chìa khóa trên quầy |
Cô ấy để chìa khóa trên quầy |
| 3 |
3
counter
|
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phản đối; chống lại | Ngữ cảnh: Dùng khi đáp trả lại ý kiến hoặc hành động |
Ví dụ: He countered the argument
Anh ấy phản bác lập luận |
Anh ấy phản bác lập luận |
| 4 |
4
counter
|
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ngược lại | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động chống lại điều gì đó |
Ví dụ: The proposal goes counter to our goals
Đề xuất đi ngược lại mục tiêu của chúng ta |
Đề xuất đi ngược lại mục tiêu của chúng ta |
| 5 |
5
counteract
|
Phiên âm: /ˌkaʊntərˈækt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chống lại; làm giảm tác động | Ngữ cảnh: Dùng khi trung hòa hoặc ngăn tác động tiêu cực |
Ví dụ: Vitamins help counteract fatigue
Vitamin giúp chống lại mệt mỏi |
Vitamin giúp chống lại mệt mỏi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||