Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

counteract là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ counteract trong tiếng Anh

counteract /ˌkaʊntərˈækt/
- Động từ : Chống lại; làm giảm tác động

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "counteract"

1 counteraction
Phiên âm: /ˌkaʊntərˈækʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động chống lại Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh phòng vệ hoặc điều chỉnh

Ví dụ:

The drug has a counteraction effect

Thuốc có tác dụng đối kháng

2 counter
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quầy; mặt bàn Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quầy phục vụ hoặc mặt bàn bếp

Ví dụ:

She left the keys on the counter

Cô ấy để chìa khóa trên quầy

3 counter
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phản đối; chống lại Ngữ cảnh: Dùng khi đáp trả lại ý kiến hoặc hành động

Ví dụ:

He countered the argument

Anh ấy phản bác lập luận

4 counter
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngược lại Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động chống lại điều gì đó

Ví dụ:

The proposal goes counter to our goals

Đề xuất đi ngược lại mục tiêu của chúng ta

5 counteract
Phiên âm: /ˌkaʊntərˈækt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chống lại; làm giảm tác động Ngữ cảnh: Dùng khi trung hòa hoặc ngăn tác động tiêu cực

Ví dụ:

Vitamins help counteract fatigue

Vitamin giúp chống lại mệt mỏi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!