Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

counter là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ counter trong tiếng Anh

counter /ˈkaʊntə/
- noun : phản đối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

counter: Quầy; đối lập

Counter là danh từ chỉ bề mặt hoặc quầy để phục vụ; là động từ nghĩa là chống lại hoặc đáp trả.

  • Please place your order at the counter. (Vui lòng đặt món tại quầy.)
  • They countered the argument with solid evidence. (Họ đáp trả lập luận bằng chứng xác thực.)
  • The kitchen counter is made of marble. (Quầy bếp được làm bằng đá cẩm thạch.)

Bảng biến thể từ "counter"

1 counteraction
Phiên âm: /ˌkaʊntərˈækʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động chống lại Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh phòng vệ hoặc điều chỉnh

Ví dụ:

The drug has a counteraction effect

Thuốc có tác dụng đối kháng

2 counter
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quầy; mặt bàn Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quầy phục vụ hoặc mặt bàn bếp

Ví dụ:

She left the keys on the counter

Cô ấy để chìa khóa trên quầy

3 counter
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phản đối; chống lại Ngữ cảnh: Dùng khi đáp trả lại ý kiến hoặc hành động

Ví dụ:

He countered the argument

Anh ấy phản bác lập luận

4 counter
Phiên âm: /ˈkaʊntər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngược lại Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động chống lại điều gì đó

Ví dụ:

The proposal goes counter to our goals

Đề xuất đi ngược lại mục tiêu của chúng ta

5 counteract
Phiên âm: /ˌkaʊntərˈækt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chống lại; làm giảm tác động Ngữ cảnh: Dùng khi trung hòa hoặc ngăn tác động tiêu cực

Ví dụ:

Vitamins help counteract fatigue

Vitamin giúp chống lại mệt mỏi

Danh sách câu ví dụ:

I asked the woman behind the counter if they had any postcards.

Tôi hỏi người phụ nữ đứng sau quầy xem họ có tấm bưu thiếp nào không.

Ôn tập Lưu sổ

She put her bags down on the kitchen counter.

Cô ấy đặt túi xách của mình xuống quầy bếp.

Ôn tập Lưu sổ

The kitchen had black marble counter tops.

Nhà bếp có mặt bàn bằng đá cẩm thạch đen.

Ôn tập Lưu sổ

The needle on the rev counter soared.

Kim trên bộ đếm vòng tua máy tăng vọt.

Ôn tập Lưu sổ

You need to reset the counter.

Bạn cần đặt lại bộ đếm.

Ôn tập Lưu sổ

You can get computers to help the counters to count the votes.

Bạn có thể sử dụng máy tính để giúp quầy kiểm phiếu.

Ôn tập Lưu sổ

The employers' association was seen as a counter to union power.

Hiệp hội những người sử dụng lao động được coi là một phương tiện chống lại quyền lực của công đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

These tablets are available over the counter.

Những máy tính bảng này có bán tại quầy.

Ôn tập Lưu sổ

This kind of medication cannot be bought over the counter.

Loại thuốc này không thể mua được tại quầy.

Ôn tập Lưu sổ

Pornography may be legally banned but it is still available under the counter.

Nội dung khiêu dâm có thể bị cấm hợp pháp nhưng nó vẫn có sẵn dưới quầy.

Ôn tập Lưu sổ

He pushed the money across the counter to her.

Anh ta đẩy tiền qua quầy cho cô.

Ôn tập Lưu sổ

He works at the meat counter.

Anh ấy làm việc ở quầy bán thịt.

Ôn tập Lưu sổ

Mary served behind the counter at Bacon's for a few hours a week.

Mary phục vụ sau quầy ở Bacon's vài giờ một tuần.

Ôn tập Lưu sổ

She handed me my coffee over the counter.

Cô ấy đưa cà phê của tôi qua quầy.

Ôn tập Lưu sổ

The assistant behind the counter gave a curt nod.

Người trợ lý đứng sau quầy gật đầu cộc lốc.

Ôn tập Lưu sổ

The barman wiped down the counter in silence.

Người phục vụ lau quầy trong im lặng.

Ôn tập Lưu sổ

There was a line of people waiting at the checkout counter.

Có một hàng người đang đợi ở quầy thanh toán.

Ôn tập Lưu sổ

They sat on high stools at the bar counter.

Họ ngồi trên những chiếc ghế đẩu cao ở quầy bar.

Ôn tập Lưu sổ

all the goods on the counter

tất cả hàng hóa trên quầy

Ôn tập Lưu sổ

an airline check-in counter

quầy làm thủ tục hàng không

Ôn tập Lưu sổ

post office counter staff

nhân viên quầy bưu điện

Ôn tập Lưu sổ

The government's programme should be an effective counter to unemployment.

Chương trình của chính phủ phải là một biện pháp chống thất nghiệp hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

an effective counter to the blandness of modern culture

một phản ứng hữu hiệu cho sự nhạt nhẽo của văn hóa hiện đại

Ôn tập Lưu sổ

Mary served behind the counter at Bacon's for a few hours a week.

Mary phục vụ sau quầy ở Bacon vài giờ một tuần.

Ôn tập Lưu sổ

The government's programme should be an effective counter to unemployment.

Chương trình của chính phủ phải là một biện pháp chống thất nghiệp hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ