Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

council meeting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ council meeting trong tiếng Anh

council meeting /ˈkaʊnsəl ˌmiːtɪŋ/
- Cụm danh từ : Cuộc họp hội đồng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "council meeting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: council
Phiên âm: /ˈkaʊnsəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hội đồng, ủy ban Ngữ cảnh: Nhóm người được bầu để quản lý khu vực, tổ chức The city council approved the plan
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch
2 Từ: councils
Phiên âm: /ˈkaʊnsəlz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các hội đồng Ngữ cảnh: Nhiều tổ chức hành chính Local councils must follow national laws
Các hội đồng địa phương phải tuân theo luật quốc gia
3 Từ: councillor
Phiên âm: /ˈkaʊnsələ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ủy viên hội đồng Ngữ cảnh: Thành viên của hội đồng He was elected as a councillor
Anh ấy được bầu làm ủy viên hội đồng
4 Từ: council meeting
Phiên âm: /ˈkaʊnsəl ˌmiːtɪŋ/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Cuộc họp hội đồng Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính The council meeting starts at 9
Cuộc họp hội đồng bắt đầu lúc 9 giờ
5 Từ: council tax
Phiên âm: /ˈkaʊnsəl tæks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thuế hội đồng Ngữ cảnh: Thuế dịch vụ địa phương tại Anh Council tax has increased this year
Thuế hội đồng đã tăng năm nay

Từ đồng nghĩa "council meeting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "council meeting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!